bystander

/'bai,stændə/
Học thuật
Thân thiện
bystander

A bystander watches the firefighters work from a safe distance.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người ngoài cuộc, người đứng xem: Một người có mặt tại hiện trường của một sự kiện, tai nạn hoặc tình huống nhưng không tham gia trực tiếp vào . Họ chỉ quan sát không can thiệp hoặc bị ảnh hưởng trực tiếp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The police asked the bystanders to move back from the scene of the accident. (Cảnh sát yêu cầu những người đứng xem lùi ra xa hiện trường vụ tai nạn.)
    • He was just an innocent bystander who got caught in the middle of the argument. (Anh ấy chỉ một người ngoài cuộc vô tội bị lôi vào giữa cuộc tranh cãi.)
    • Several bystanders recorded the incident on their phones. (Một vài người đứng xem đã ghi lại sự việc bằng điện thoại của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Innocent bystander": Người ngoài cuộc vô tội. Cụm từ này nhấn mạnh rằng người đó hoàn toàn không liên quan không gây ra sự việc, nhưng lại chịu hậu quả hoặc bị ảnh hưởng bởi .

    • The stray bullet hit an innocent bystander. (Viên đạn lạc trúng một người ngoài cuộc vô tội.)
  • "Bystander effect": Hiệu ứng người ngoài cuộc. Một hiện tượng tâm lý xã hội trong đó khả năng một cá nhân sẽ giúp đỡ người khác giảm đi khi nhiều người khác có mặt.

    • The course discussed how to overcome the bystander effect in emergencies. (Khóa học thảo luận về cách vượt qua hiệu ứng người ngoài cuộc trong các tình huống khẩn cấp.)
Biến thể từ gần giống
  • Onlooker (n): Người xem, người đứng nhìn. Từ này gần nghĩa với "bystander" nhưng thường nhấn mạnh hơn vào hành động quan sát một cách thụ động.
  • Spectator (n): Khán giả, người xem. Thường dùng trong bối cảnh thể thao, biểu diễn, nơi việc xem mục đích chính.
  • Witness (n): Nhân chứng. Người chứng kiến sự việc có thể cung cấp thông tin về , khác với "bystander" có thể chỉ đơn thuần có mặt.
Từ đồng nghĩa
  • Observer: Người quan sát.
  • Looker-on: Người đứng nhìn (cách nói trang trọng hoặc ).
Thành ngữ liên quan
  • "To be a mere bystander": Chỉ một người đứng ngoài cuộc. Nhấn mạnh sự thiếu tham gia hoặc ảnh hưởng.
    • In the company's decision-making process, he felt like a mere bystander. (Trong quá trình ra quyết định của công ty, anh ấy cảm thấy mình chỉ một người đứng ngoài cuộc.)
bystander

A bystander watches the firefighters work from a safe distance.

danh từ
  1. người đứng ngoài xem, người ngoài cuộc