bystreet
/'baistri:t/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phố hẻo lánh, phố lẻ: Một con phố nhỏ, không phải là đường phố chính, thường ít người qua lại và yên tĩnh hơn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- They found a charming little café on a quiet bystreet. (Họ tìm thấy một quán cà phê nhỏ xinh xắn trên một con phố lẻ yên tĩnh.)
- The sound of the main road faded as we turned into a narrow bystreet. (Tiếng ồn từ con đường chính nhỏ dần khi chúng tôi rẽ vào một con phố hẻo lánh hẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to live on a bystreet": sống trên một con phố lẻ.
- He prefers to live on a bystreet away from the city's noise. (Anh ấy thích sống trên một con phố lẻ xa rời tiếng ồn của thành phố.)
Biến thể và từ gần giống
- Side street (n): phố nhánh, ngõ phụ (nghĩa tương tự, chỉ con phố nhỏ chạy song song hoặc nối với phố chính).
- Alley (n): ngõ hẻm (thường hẹp hơn một bystreet).
- Backstreet (n): phố sau, phố hẻm (thường ở phía sau các tòa nhà chính).
Từ đồng nghĩa
- Side street: phố phụ.
- Back street: phố hẻm.
- Lane: ngõ, đường nhỏ.
Từ trái nghĩa
- Main street: phố chính.
- High street: phố lớn (thường là trung tâm thương mại).
- Boulevard: đại lộ.