bystreet

/'baistri:t/
Học thuật
Thân thiện
bystreet

A cat walks down a quiet bystreet at dusk.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phố hẻo lánh, phố lẻ: Một con phố nhỏ, không phải đường phố chính, thường ít người qua lại yên tĩnh hơn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • They found a charming little café on a quiet bystreet. (Họ tìm thấy một quán cà phê nhỏ xinh xắn trên một con phố lẻ yên tĩnh.)
    • The sound of the main road faded as we turned into a narrow bystreet. (Tiếng ồn từ con đường chính nhỏ dần khi chúng tôi rẽ vào một con phố hẻo lánh hẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to live on a bystreet": sống trên một con phố lẻ.
    • He prefers to live on a bystreet away from the city's noise. (Anh ấy thích sống trên một con phố lẻ xa rời tiếng ồn của thành phố.)
Biến thể từ gần giống
  • Side street (n): phố nhánh, ngõ phụ (nghĩa tương tự, chỉ con phố nhỏ chạy song song hoặc nối với phố chính).
  • Alley (n): ngõ hẻm (thường hẹp hơn một bystreet).
  • Backstreet (n): phố sau, phố hẻm (thườngphía sau các tòa nhà chính).
Từ đồng nghĩa
  • Side street: phố phụ.
  • Back street: phố hẻm.
  • Lane: ngõ, đường nhỏ.
Từ trái nghĩa
  • Main street: phố chính.
  • High street: phố lớn (thường trung tâm thương mại).
  • Boulevard: đại lộ.
bystreet

A cat walks down a quiet bystreet at dusk.

danh từ
  1. phố hẻo lánh, phố lẻ