byzantinisme

Học thuật
Thân thiện
byzantinisme

L'historien critique le byzantinisme des débats académiques.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Khuynh hướng thích tranh cãi viễn vông: Chỉ sự ham thích hoặc thói quen tham gia vào những cuộc tranh luận dài dòng, phức tạp vô ích, thường tập trung vào những chi tiết nhỏ nhặt hoặc những vấn đềthuyết không giá trị thực tiễn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le byzantinisme de certains débats politiques lasse l'auditoire. (Khuynh hướng thích tranh cãi viễn vông trong một số cuộc tranh luận chính trị khiến thính giả mệt mỏi.)
    • Évitez le byzantinisme et concentrons-nous sur les solutions concrètes. (Hãy tránh khuynh hướng tranh cãi viễn vông tập trung vào các giải pháp cụ thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tomber dans le byzantinisme": Rơi vào sự tranh cãi viễn vông.

    • La discussion est en train de tomber dans le byzantinisme. (Cuộc thảo luận đang rơi vào sự tranh cãi viễn vông.)
  • "Débat marqué par le byzantinisme": Cuộc tranh luận mang đậm tính chất tranh cãi viễn vông.

    • Ce séminaire philosophique fut un débat marqué par le byzantinisme. (Hội thảo triết học đómột cuộc tranh luận mang đậm tính chất tranh cãi viễn vông.)
Biến thể từ gần giống
  • Byzantin (adj): (thuộc về) Byzance; (nghĩa bóng) tính chất tranh cãi tỉ mỉ, rắc rối vô bổ.

    • Une question byzantine. (Một vấn đề rắc rối, tỉ mỉ vô bổ.)
  • Byzantiniste (n): Nhà nghiên cứu về văn minh, lịch sử Byzance.

Từ đồng nghĩa
  • Chicanerie: Sự cãi vặt, sự cãi chày cãi cối.
  • Ergoterie: Sự cãi lý, sự bắt bẻ vặt.
  • Dispute stérile: Cuộc tranh cãi vô ích.
Thành ngữ liên quan
  • "Compter les anges sur la tête d'une épingle": (Nghĩa đen: Đếm các thiên thần trên đầu một cây kim) - Một thành ngữ diễn tả cùng ý nghĩa với "byzantinisme", chỉ việc tranh luận về những điều vô cùng nhỏ nhặt vô nghĩa.
    • Ils perdent leur temps à compter les anges sur la tête d'une épingle. (Họ phí thời gian vào việc tranh luận những điều vụn vặt vô nghĩa.)
byzantinisme

L'historien critique le byzantinisme des débats académiques.

danh từ giống đực
  1. khuynh hướng thích tranh cãi viễn vông