byzantiniste

Học thuật
Thân thiện
byzantiniste

Un byzantiniste étudie un manuscrit ancien dans une bibliothèque.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhà Byzantine học: Một học giả chuyên nghiên cứu về Đế quốc Byzantine (Đông La ), bao gồm lịch sử, văn hóa, nghệ thuật, kiến trúc, ngôn ngữ văn học của .
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Plusieurs byzantinistes ont participé au colloque international sur l'Empire byzantin. (Nhiều nhà Byzantine học đã tham gia hội thảo quốc tế về Đế quốc Byzantine.)
    • Elle est une byzantiniste réputée pour ses travaux sur l'art des icônes. ( ấymột nhà Byzantine học nổi tiếng với các công trình nghiên cứu về nghệ thuật tranh thánh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh học thuật, nghiên cứu lịch sử khảo cổ học. mô tả một chuyên gia trong lĩnh vực nghiên cứu Byzantine.
Biến thể từ gần giống
  • Byzantinisme (danh từ): Chủ nghĩa Byzantine, phong cách hoặc đặc điểm của văn hóa Byzantine.
  • Byzantin (tính từ): Thuộc về Đế quốc hoặc văn hóa Byzantine.
  • Byzantine (tính từ, tiếng Anh, thường dùng trong tiếng Pháp theo kiểu mượn từ): Phức tạp một cách rắc rối, quan liêu (nghĩa bóng, xuất phát từ nhận định về bộ máy hành chính của Đế quốc Byzantine).
Từ đồng nghĩa
  • Spécialiste de Byzance: Chuyên gia về Byzantine.
  • Historien de Byzance: Nhà sử học về Byzantine.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
byzantiniste

Un byzantiniste étudie un manuscrit ancien dans une bibliothèque.

danh từ
  1. nhà Bi-dan- học