bát-két
Định nghĩa
- Danh từ:
- Môn thể thao thi đấu giữa hai đội, mỗi đội năm người, trên sân hình chữ nhật, dùng tay ném bóng vào rổ đối phương để ghi điểm: "bát-két" là tên gọi cũ, bắt nguồn từ tiếng Pháp, của môn bóng rổ.
- Giày thể thao chuyên dụng để chơi môn thể thao này: "bát-két" cũng được dùng để chỉ loại giày có đế cao su, ôm chân, dùng để chơi bóng rổ hoặc các hoạt động thể thao khác.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (chỉ môn thể thao):
- Anh ấy rất thích chơi bát-két từ thời còn đi học. (Anh ấy rất thích chơi bóng rổ từ thời còn đi học.)
- Giải đấu bát-két trong trường đã thu hút nhiều đội tham gia. (Giải đấu bóng rổ trong trường đã thu hút nhiều đội tham gia.)
Danh từ (chỉ giày):
- Cậu ấy mua một đôi bát-két mới để đi tập. (Cậu ấy mua một đôi giày thể thao mới để đi tập.)
- Đôi bát-két này đế rất êm và bám sàn tốt. (Đôi giày thể thao này đế rất êm và bám sàn tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "sân bát-két": sân chơi dành riêng cho môn bóng rổ.
- Nhóm bạn hẹn nhau ra sân bát-két cuối tuần. (Nhóm bạn hẹn nhau ra sân bóng rổ cuối tuần.)
Biến thể và từ gần giống
- Bóng rổ (danh từ): tên gọi phổ biến hiện nay của môn thể thao "bát-két".
- Bóng rổ là môn thể thao phát triển chiều cao rất tốt.
- Giày thể thao (danh từ): từ chung chỉ các loại giày dùng cho hoạt động thể thao, bao gồm cả "bát-két".
Từ đồng nghĩa
- Bóng rổ: từ thuần Việt thay thế cho "bát-két" khi chỉ môn thể thao.
- Giày bóng rổ: từ chỉ cụ thể loại giày chuyên dụng cho môn bóng rổ.