béc-giê

béc-giê

Chú béc-giê đang nằm nghỉ trên thảm trong phòng khách.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giống chó nguồn gốc chăn cừu, thường thông minh trung thành: "béc-giê" tên gọi phổ biến ở Việt Nam để chỉ một số giống chó chăn cừu, đặc biệt chó Béc-giê Đức (German Shepherd), được biết đến với khả năng làm việc, sự thông minh ngoại hình khỏe khoắn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Nhà họ nuôi một chú béc-giê rất thông minh. (Chú chó giống chăn cừu đó có thể học các mệnh lệnh nhanh chóng.)
    • Béc-giê thường được huấn luyện để làm chó nghiệp vụ. (Giống chó này những phẩm chất phù hợp cho công việc hỗ trợ cảnh sát hoặc quân đội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "béc-giê Đức": tên gọi cụ thể cho giống chó German Shepherd, phân biệt với các giống chó chăn cừu khác.
    • Béc-giê Đức một trong những giống chó phổ biến nhất thế giới. (Giống chó này được ưa chuộng sự đa dụng.)
Biến thể từ gần giống
  • Chó chăn cừu: tên gọi chung cho các giống chó được nuôi dưỡng với mục đích chăn dắt bảo vệ đàn cừu.
  • Chó nghiệp vụ: tên gọi chung cho những chú chó được huấn luyện để phục vụ trong các lực lượng chức năng, trong đó béc-giê một giống phổ biến.
Từ đồng nghĩa
  • Chó bẹc-giê: một cách viết gọi khác của cùng một giống chó.
  • Chó chăn cừu Đức: tên gọi mô tả nguồn gốc công việc truyền thống của giống chó này.
Lưu ý
  • Từ "béc-giê" một từ mượn, nguồn gốc từ tiếng Pháp "berger" (nghĩa là "người chăn cừu"). Trong tiếng Việt, từ này đã được sử dụng phổ biến trở thành tên gọi riêng cho giống chó.