bégum

Học thuật
Thân thiện
bégum

Une bégum indienne porte un sari doré dans son palais.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Công chúa, bà hoàng (Ấn Độ): "Bégum" là một tước hiệu danh dự hoặc tước vị được sử dụng để chỉ một phụ nữ quý tộc cao quýNam Á, đặc biệt là ở Ấn Độ, Pakistan Bangladesh. Tước hiệu này thường dành cho vợ hoặc góa phụ của một Nawab (một lãnh chúa Hồi giáo) hoặc cho một phụ nữ cai trị.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái: (Bà hoàng cai trị tỉnh với sự khôn ngoan.) (Vị công chúa nổi tiếng lòng hào phóng lớn của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Tước hiệu chính thức: Thường được sử dụng như một phần của tên riêng hoặc tước hiệu chính thức. (Bà hoàng Khaleda Zia từngThủ tướng Bangladesh.)
Biến thể từ gần giống
  • Nawab (danh từ giống đực): Tước hiệu của một nam lãnh chúa hoặc quý tộc Hồi giáoNam Á, tương đương với "bégum" dành cho nữ giới.
  • Maharani (danh từ giống cái): Nữ hoàng hoặc công chúa trong các vương quốc Ấn Độ giáo, một tước hiệu tương tự nhưng trong bối cảnh văn hóa khác.
Từ đồng nghĩa
  • Princesse: Công chúa (từ chung, không mang sắc thái văn hóa Nam Á cụ thể).
  • Souveraine: Nữ quân vương, người cai trị.
Lưu ý
  • Từ này nguồn gốc từ tiếng Urdu/Ả Rập được du nhập vào tiếng Pháp trong bối cảnh thuộc địa. mang đậm dấu ấn lịch sử văn hóa.
  • Trong tiếng Pháp, từ này luôn được viết với dấu sắc trên chữ "e" đầu tiên: bégum.
bégum

Une bégum indienne porte un sari doré dans son palais.

danh từ giống cái
  1. công chúa, bà hoàng (ấn Độ)

Từ gần giống