bigame
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Có) hai vợ hoặc hai chồng cùng một lúc: Chỉ tình trạng một người đang có hai cuộc hôn nhân hợp pháp cùng tồn tại. Hành động này thường bị luật pháp nhiều quốc gia cấm.
- Ví dụ: Un homme bigame. (Một người đàn ông có hai vợ.)
Danh từ (giống đực/giống cái: un bigame / une bigame):
- Người có hai vợ; người có hai chồng: Chỉ người thực hiện hành vi bigamy (hôn nhân kép).
- Ví dụ: La loi poursuit les bigames. (Luật pháp truy tố những người có hai vợ/hai chồng.)
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Il a été accusé d'être bigame après que sa deuxième union a été découverte. (Anh ta bị buộc tội là có hai vợ sau khi cuộc hôn nhân thứ hai bị phát hiện.)
- Une situation bigame est illégale dans ce pays. (Tình trạng có hai vợ/hai chồng là bất hợp pháp ở đất nước này.)
Danh từ:
- Ce bigame vivait une double vie dans deux villes différentes. (Người đàn ông có hai vợ này đã sống một cuộc đời kép ở hai thành phố khác nhau.)
- Elle a été reconnue comme bigame par le tribunal. (Bà ấy đã bị tòa án xác nhận là người có hai chồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être en situation de bigamie": Ở trong tình trạng hôn nhân kép. Đây là cụm danh từ mô tả hành vi.
- Il a été arrêté pour être en situation de bigamie. (Anh ta bị bắt vì ở trong tình trạng hôn nhân kép.)
Biến thể và từ liên quan
Bigamie (danh từ giống cái): Hôn nhân kép, tội có hai vợ/hai chồng.
- La bigamie est un délit. (Tội có hai vợ/hai chồng là một trọng tội.)
Bigamique (tính từ): (Thuộc về) hôn nhân kép.
- Une union bigamique. (Một cuộc hôn nhân kép.)
Từ đồng nghĩa
- Polygame (tính từ/danh từ): (Người) đa thê, đa phu. ()
danh từ
- người hai vợ; người hai chồng