béluga

Học thuật
Thân thiện
béluga

Un béluga nage dans l'eau froide de l'océan.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cá tầm Beluga: Một loài cá tầm lớn sốngbiển Caspi biển Đen, được biết đến với trứng của món trứng cá muối đắt tiền giá trị cao.
    • Cá voi trắng: Một loài cá voi nhỏ màu trắng, sốngvùng biển Bắc Cực, còn được gọi là cá voi beluga.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le caviar de béluga est considéré comme un mets de luxe. (Trứng cá muối từ cá tầm beluga được coi là một món ăn xa xỉ.)
    • Nous avons observé un béluga dans l’aquarium. (Chúng tôi đã quan sát một con cá voi trắng trong thủy cung.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh ẩm thực thương mại, "béluga" thường được dùng một mình để chỉ trứng cá muối hạng sang từ loài cá tầm này.
    • Il a commandé du béluga pour célébrer l’occasion. (Anh ấy đã gọi món trứng cá beluga để ăn mừng dịp này.)
Biến thể từ gần giống
  • Bélouga (danh từ giống đực): Cách viết biến thể khác của cùng một từ, cùng chỉ hai loài động vật nêu trên.
Từ đồng nghĩa
  • Pour le poisson (cá tầm): (cá tầm - tên gọi chung cho họ này).
  • Pour le mammifère (cá voi): (cá voi trắng - tên gọi mô tả phổ biến).
béluga

Un béluga nage dans l'eau froide de l'océan.

danh từ giống đực
  1. như bélouga

Từ gần giống