belge

Học thuật
Thân thiện
belge

Un Belge boit une bière dans un café.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) Bỉ: Từ dùng để chỉ những liên quan đến Vương quốc Bỉ, bao gồm quốc tịch, văn hóa, sản phẩm hoặc đặc điểm của đất nước này.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La bière belge est célèbre dans le monde entier. (Bia Bỉ nổi tiếng trên toàn thế giới.)
    • Il a obtenu la nationalité belge. (Anh ấy đã được quốc tịch Bỉ.)
    • Nous avons visité une ville belge très charmante. (Chúng tôi đã thăm một thành phố của Bỉ rất duyên dáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "À la belge": Theo kiểu Bỉ, theo cách thức của người Bỉ.
    • Il a préparé des frites à la belge. (Anh ấy đã chuẩn bị món khoai tây chiên theo kiểu Bỉ.)
Biến thể từ gần giống
  • Belgique (Danh từ riêng): Tên quốc gia Bỉ.

    • Bruxelles est la capitale de la Belgique. (Brussels là thủ đô của Bỉ.)
  • Belge (Danh từ): Người Bỉ (dùng cho cả nam nữ).

    • Les Belges sont souvent multilingues. (Người Bỉ thường nói nhiều thứ tiếng.)
Từ đồng nghĩa
  • De Belgique: (Của) Bỉ. Cụm từ này có thể thay thế trong một số ngữ cảnh để chỉ xuất xứ.
    • du chocolat de Belgique (sô-cô-la của Bỉ)
belge

Un Belge boit une bière dans un café.

tính từ
  1. (thuộc) Bỉ