bémol
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- (Âm nhạc) Dấu giáng: Một ký hiệu trong ký âm pháp (♭) đặt trước một nốt nhạc, có tác dụng hạ thấp cao độ của nốt đó xuống nửa cung.
Tính từ:
- (Âm nhạc) Giáng: Dùng để mô tả một nốt nhạc đã được hạ thấp nửa cung so với cao độ tự nhiên của nó.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- La partition comporte un bémol à la clé. (Bản nhạc có một dấu giáng ở khóa nhạc.)
- Il faut jouer ce fa avec un bémol. (Phải chơi nốt fa này với một dấu giáng.)
Tính từ:
- Le si bémol est très utilisé dans cette gamme. (Nốt si giáng được sử dụng rất nhiều trong âm giai này.)
- C'est un la bémol. (Đó là một nốt la giáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être bémol" (thông tục): Ở trong tình trạng không tốt, yếu ớt, kém cỏi.
- Depuis sa maladie, il est un peu bémol. (Kể từ khi bị ốm, anh ấy hơi yếu đi.)
"Mettre un bémol à quelque chose": Làm giảm bớt sự nhiệt tình, niềm vui hoặc tầm quan trọng của một điều gì đó; hạ thấp đi.
- Il a fallu mettre un bémol à leur enthousiasme excessif. (Phải hạ nhiệt bớt sự nhiệt tình quá mức của họ.)
Biến thể và từ gần giống
- Bécarre (danh từ giống đực): Dấu thường (♮), dùng để hủy bỏ hiệu lực của dấu thăng (#) hoặc dấu giáng (♭).
- Dièse (danh từ giống đực): Dấu thăng (#), có tác dụng nâng cao độ nốt nhạc lên nửa cung.
- Bémoliser (động từ): (Âm nhạc) Thêm dấu giáng vào; (nghĩa bóng) Làm cho buồn tẻ, u ám đi.
- bémoliser un accord (thêm dấu giáng vào một hợp âm)
- Son discours a bémolisé l'atmosphère. (Bài phát biểu của anh ta đã làm u ám bầu không khí.)
Từ đồng nghĩa
- (Danh từ, âm nhạc): Dấu hạ (cách gọi khác của dấu giáng).
- (Tính từ, âm nhạc): Hạ (ví dụ: nốt mi hạ).
- (Nghĩa bóng, thông tục): Faible (yếu), en forme (trái nghĩa: khỏe mạnh).
Thành ngữ liên quan
- "Chanter/Être en bémol" (thông tục): Hát/Ở trong tình trạng không được tốt, kém cỏi.
- Aujourd'hui, le chanteur est en bémol. (Hôm nay, ca sĩ hát không được hay.)
- "Mettre tous les bémols": Thận trọng tối đa, đặt ra mọi điều kiện hoặc hạn chế có thể.
- Il a mis tous les bémols avant d'accepter le projet. (Anh ấy đã cực kỳ thận trọng đặt ra mọi điều kiện trước khi chấp nhận dự án.)
danh từ giống đực
- (âm nhạc) dấu giáng
tính từ
- (âm nhạc) giáng
- Mi bémolmi giáng