bénédictine
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Rượu mùi Beneđitin: Một loại rượu mùi (liqueur) có hương vị thảo mộc đặc trưng, được sản xuất theo công thức truyền thống của các tu sĩ Dòng Biển Đức (Benedictine).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Pourriez-vous me servir une bénédictine ? (Anh có thể phục vụ cho tôi một ly rượu Beneđitin được không?)
- La bénédictine se déguste souvent en digestif. (Rượu Beneđitin thường được thưởng thức như một loại rượu khai vị sau bữa ăn.)
- Cette bénédictine a un arôme complexe de plantes et d'épices. (Ly rượu Beneđitin này có hương thơm phức tạp của thảo mộc và gia vị.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "une fine bénédictine": Một ly rượu Beneđitin ngon, chất lượng cao.
- Il a commandé une fine bénédictine pour conclure le dîner. (Anh ấy đã gọi một ly rượu Beneđitin hảo hạng để kết thúc bữa tối.)
Biến thể và từ gần giống
- Bénédictin (danh từ giống đực): Chỉ một tu sĩ nam của Dòng Biển Đức (Benedictine). LƯU Ý: Đây là một từ hoàn toàn khác, chỉ người, không phải đồ uống.
- Un bénédictin vit selon la règle de saint Benoît. (Một tu sĩ Dòng Biển Đức sống theo quy tắc của Thánh Benedict.)
Từ đồng nghĩa
- Liqueur aux herbes: Rượu mùi thảo mộc (cách gọi chung, không đặc hiệu cho thương hiệu Bénédictine).
danh từ giống cái
- rượu beneđitin (rượu mùi)