bénédictin
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Tu sĩ dòng thánh Bê-nê-đích-tô: Chỉ một thành viên của Dòng Biển Đức (Ordre de Saint-Benoît), một dòng tu Công giáo lâu đời và nổi tiếng về đời sống cầu nguyện, lao động và học thuật.
- Học giả uyên bác: (Nghĩa bóng) Chỉ một người có học vấn sâu rộng, đặc biệt là trong lĩnh vực nghiên cứu, với sự kiên nhẫn và tỉ mỉ đặc trưng của các tu sĩ dòng Biển Đức trong công việc chép sách và nghiên cứu thời Trung Cổ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Un bénédictin a passé sa vie à copier des manuscrits anciens. (Một tu sĩ dòng Biển Đức đã dành cả đời để chép lại các bản thảo cổ.)
- Ce professeur est un véritable bénédictin ; il connaît tout sur le Moyen Âge. (Vị giáo sư này đúng là một học giả uyên bác; ông ấy biết mọi thứ về thời Trung Cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "travail de bénédictin": Công việc công phu, đòi hỏi nhiều công sức, sự kiên nhẫn và tỉ mỉ.
- Déchiffrer ces archives est un véritable travail de bénédictin. (Giải mã những tài liệu lưu trữ này là một công việc vô cùng công phu.)
Biến thể và từ gần giống
- Bénédictine (tính từ giống cái): Thuộc về dòng Biển Đức.
- L'ordre bénédictin. (Dòng Biển Đức.)
- Bénédictine (danh từ giống cái): Rượu mùi Bénédictine (một loại rượu có nguồn gốc từ các tu sĩ dòng Biển Đức).
- Il a commandé une Bénédictine après le dîner. (Anh ấy gọi một ly rượu Bénédictine sau bữa tối.)
Từ đồng nghĩa
- Érudit: Học giả, người uyên bác.
- Savant: Nhà bác học, người thông thái.
Thành ngữ liên quan
- "Un travail de bénédictin" (đã giải thích ở mục trên) là thành ngữ phổ biến nhất liên quan đến từ này, dùng để nhấn mạnh tính chất tỉ mỉ, lâu dài và đòi hỏi nhiều công sức của một công việc nghiên cứu hoặc phân tích.
danh từ giống đực
- tu sĩ dòng thánh Bơ-noa
- (nghĩa bóng) học giả uyên bác
- travail de bénédictincông việc công phu (đòi hỏi nhiều công sức và kiên nhẫn)