bénédiction

Học thuật
Thân thiện
bénédiction

Une famille reçoit une bénédiction à l'église.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Phúc lành, phép lành: Trong tôn giáo, đâyhành động hoặc lời nói của một người chức sắc (như linh mục, mục sư) nhằm cầu xin sự che chở ban ơn từ Thiên Chúa hoặc thần linh cho một người, một nhóm người hoặc một vật.
    • Sự chấp thuận, sự đồng ý (mang tính trang trọng hoặc thân mật): Nghĩa mở rộng, chỉ sự tán thành, ủng hộ từ một người uy quyền hoặc được kính trọng (như cha mẹ, cấp trên).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le prêtre a donné sa bénédiction aux fidèles. (Vị linh mục đã ban phép lành cho các tín hữu.)
    • Ils ont reçu la bénédiction de leurs parents pour se marier. (Họ đã nhận được sự chấp thuận của cha mẹ để kết hôn.)
    • La bénédiction de la table est une tradition avant le repas. (Nghi thức ban phép lành cho bàn ănmột truyền thống trước bữa ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Donner sa bénédictionquelqu'un)": (theo nghĩa thân mật) đồng ý, cho phép ai đó làm điều .

    • Son père lui a finalement donné sa bénédiction pour ce projet. (Cuối cùng bố anh ấy đã đồng ý cho anh thực hiện dự án này.)
  • "Sous la bénédiction de...": Dưới sự phù hộ, che chở của...

    • L'expédition est partie sous la bénédiction des dieux. (Cuộc thám hiểm đã lên đường dưới sự phù hộ của các vị thần.)
Biến thể từ liên quan
  • Bénir (động từ): ban phép lành, chúc phúc.

    • Le pape bénit la foule. (Đức Giáo hoàng ban phép lành cho đám đông.)
  • Béni, bénie (tính từ): được ban phúc, được chúc phúc; (nghĩa bóng) may mắn, hạnh phúc.

    • Un mariage béni. (Một cuộc hôn nhân được ban phúc.)
    • Il a une chance bénie. (Anh ta có một vận may trời cho.)
Từ đồng nghĩa
  • Consécration (nữ): sự hiến dâng, sự phong thánh (trong ngữ cảnh tôn giáo trang trọng).
  • Approbation (nữ): sự chấp thuận, sự tán thành (nghĩa mở rộng, không mang tính tôn giáo).
  • Agrément (nam): sự đồng ý, sự ưng thuận.
Cụm từ cố định
  • Bénédiction nuptiale: nghi thức ban phép lành trong lễ cướinhà thờ.

    • Ils ont échangé leurs vœux lors de la bénédiction nuptiale. (Họ trao lời thề nguyện trong nghi thức ban phép lành hôn phối.)
  • Donner une bénédiction: ban một phép lành.

    • L'évêque donne une bénédiction solennelle. (Vị giám mục ban một phép lành trọng thể.)
bénédiction

Une famille reçoit une bénédiction à l'église.

danh từ giống cái
  1. (tôn giáo) phúc lành
  2. (tôn giáo) phép lành
    • Donner une bénédiction
      ban phép lành
  3. lời cầu chúc
    • bénédiction nuptiale
      lễ cưới (ở nhà thờ)
    • donner à quelqu'un sa bénédiction
      (thân mật) đồng ý cho ai hành động