bénéfique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có lợi, tốt: Chỉ một điều gì đó mang lại tác động tích cực, có lợi cho sức khỏe, tinh thần hoặc tình hình chung.
- Lành, cát (về mặt chiêm tinh, tử vi): Trong bối cảnh chiêm tinh hoặc tử vi, chỉ một ảnh hưởng tốt lành, may mắn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Une alimentation équilibrée est bénéfique pour la santé. (Một chế độ ăn uống cân bằng có lợi cho sức khỏe.)
- Les effets bénéfiques de cette politique sont évidents. (Những tác động tích cực của chính sách này là rõ ràng.)
- Cette rencontre fut bénéfique pour son avenir. (Cuộc gặp gỡ này có lợi cho tương lai của anh ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"À effet bénéfique": có tác dụng tốt.
- Une plante à effet bénéfique sur le sommeil. (Một loại cây có tác dụng tốt đối với giấc ngủ.)
"Influence bénéfique": ảnh hưởng tốt.
- Il a eu une influence bénéfique sur ses camarades. (Anh ấy đã có một ảnh hưởng tốt lên các bạn cùng lớp.)
Biến thể và từ gần giống
Bénéficiaire (tính từ/danh từ): (người) thụ hưởng, được lợi.
- Les bénéficiaires de cette aide. (Những người thụ hưởng sự giúp đỡ này.)
Bénéfice (danh từ): lợi ích, lợi nhuận.
- Tirer un bénéfice d'une expérience. (Rút ra lợi ích từ một kinh nghiệm.)
Từ đồng nghĩa
- Avantageux: có lợi, thuận lợi.
- Salutaire: bổ ích, lành mạnh (thường cho sức khỏe).
- Favorable: thuận lợi, tốt.
Từ trái nghĩa
- Néfaste: có hại, tai hại.
- Nocif: độc hại.
- Dangereux: nguy hiểm.
Thành ngữ liên quan
"Être bénéfique à": có lợi cho (ai/cái gì).
- Cette décision est bénéfique à l'entreprise. (Quyết định này có lợi cho công ty.)
"Étoile bénéfique": cát tinh (trong chiêm tinh).
- L'astrologue parle d'une étoile bénéfique. (Nhà chiêm tinh nói về một cát tinh.)
tính từ
- có lợi, tốt
- lành, cát (về mặt chiêm tinh, tử vi)
- Etoile bénéfiquecát tinh