bím

bím

Cô bé để hai bím tóc dài hai bên.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Phần tóc được tết, bện lại với nhau thành một dải: Kiểu tóc trong đó ba hoặc nhiều lọn tóc được đan xen vào nhau một cách trật tự.
    • (Phương ngữ) Túi xách, của phụ nữ: Một loại túi nhỏ thường quai xách, dùng để đựng đồ cá nhân.
  2. Động từ:

    • (Phương ngữ) Nắm chặt, bám chặt lấy: Hành động dùng tay hoặc chân giữ chặt một vật đó để không bị rơi hoặc tuột.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa tóc):

    • để hai bím tóc dài hai bên. ( để hai bím tóc dài hai bên.)
    • Tóc tết bím rất gọn gàng mát mẻ trong mùa . (Tóc tết bím rất gọn gàng mát mẻ trong mùa .)
  • Danh từ (nghĩa túi xách - phương ngữ):

    • ấy xách chiếc bím đi chợ. ( ấy xách chiếc túi đi chợ.)
  • Động từ (phương ngữ):

    • Cậu bím chặt sợi dây để leo lên. (Cậu nắm chặt sợi dây để leo lên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tết bím": hành động tạo ra một bím tóc.

    • Mẹ tôi thường tết bím cho tôi mỗi sáng. (Mẹ tôi thường tết tóc thành bím cho tôi mỗi sáng.)
  • "Bím đuôi sam": một kiểu bím tóc ngắn, thườngphía sau gáy.

    • Kiểu tóc bím đuôi sam rất được học sinh yêu thích. (Kiểu tóc bím đuôi sam rất được học sinh yêu thích.)
Biến thể từ liên quan
  • Bím tóc (danh từ): từ ghép phổ biến nhất để chỉ kiểu tóc này.
  • Tết (động từ): hành động đan, bện (tóc, dây...).
  • Bện (động từ): từ đồng nghĩa với "tết", chỉ việc xoắn, đan các sợi lại với nhau.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (tóc): Đuôi sam, tóc tết.
  • Danh từ (túi - phương ngữ): Túi xách, .
  • Động từ (phương ngữ): Nắm chặt, bám chặt, giữ chặt.
Các cụm từ liên quan
  • Bím tóc đôi: hai bím tóc tết riêng biệt, thườnghai bên đầu.
  • Bím tóc bện ngược: kiểu tết bím trong đó các lọn tóc được tết ngược về phía da đầu.
Thành ngữ liên quan

(Từ "bím" ít xuất hiện trong các thành ngữ phổ biến của tiếng Việt.)