bìm

bìm

Trên bờ rào, dây bìm leo kín, nở đầy hoa tím.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loài dây leo: Chỉ một loại cây thân leo, thường mọc hoang, hoa hình chuông. Từ này thường được dùng trong tên gọi chung của một số loài thực vật dạng dây leo, như "bìm bìm".
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trên bờ rào, dây bìm leo kín, nở đầy hoa tím. (Trên bờ rào, dây bìm leo kín, nở đầy hoa tím.)
    • Giậu đổ bìm leo. (Hàng rào đổ, dây bìm leo vào - thành ngữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bìm bìm": Tên gọi đầy đủ phổ biến hơn cho loài dây leo này, thường chỉ cây thuộc họ khoai lang (Convolvulaceae) với hoa hình phễu.
    • Hoa bìm bìm nở vào sáng sớm. (Hoa bìm bìm nở vào sáng sớm.)
Biến thể từ gần giống
  • Bìm bìm (danh từ): Tên gọi chính xác hơn cho loài cây dây leo.
  • Dây leo (danh từ): Từ chung chỉ các loài cây thân mềm, leo bám.
Từ đồng nghĩa
  • Dây leo: cây thân leo.
  • Khoai leo: một số loài trong họ bìm bìm củ.
Thành ngữ liên quan
  • Giậu đổ bìm leo: Thành ngữ von cảnh người ta gặp hoạn nạn, khó khăn thì kẻ khác lợi dụng, tranh thủ cơ hội để mưu lợi cho mình.
    • Công ty anh ấy phá sản, đối thủ lập tức chiếm thị phần, đúng "giậu đổ bìm leo". (Công ty anh ấy phá sản, đối thủ lập tức chiếm thị phần, đúng "giậu đổ bìm leo".)