bít-tết
Định nghĩa
- Danh từ:
- Món ăn chế biến từ thịt bò: "bít-tết" là món ăn phương Tây phổ biến, gồm một miếng thịt bò được cắt lát dày, tẩm gia vị và nướng hoặc chiên trên chảo nóng, thường ăn kèm với khoai tây, rau củ hoặc sốt.
- Miếng thịt dùng cho món này: "bít-tết" cũng chỉ riêng phần thịt bò đã được cắt và chế biến theo cách trên.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Tôi gọi một suất bít-tết tái vừa. (Tôi đặt món thịt bò nướng với độ chín vừa.)
- Nhà hàng này nổi tiếng với món bít-tết bò Úc. (Nhà hàng này có món thịt bò lát nướng từ bò Úc rất ngon.)
Các cách sử dụng nâng cao
"bít-tết bò": nhấn mạnh loại thịt bò dùng để làm món bít-tết.
- Bít-tết bò Wagyu có giá rất cao. (Miếng thịt bò Wagyu nướng có giá đắt đỏ.)
"bít-tết tái": bít-tết được nướng sơ bên ngoài, bên trong còn đỏ và mềm.
- Anh ấy thích ăn bít-tết tái hơn là chín kỹ. (Anh ấy ưa chuộng miếng thịt bò nướng sơ hơn là nướng chín hoàn toàn.)
Biến thể và từ gần giống
Bò bít-tết: cách gọi phổ biến khác của món bít-tết, thường dùng trong thực đơn Việt Nam.
- Quán này có món bò bít-tết sốt tiêu đen. (Quán này phục vụ thịt bò nướng kèm sốt tiêu đen.)
Steak (từ mượn tiếng Anh): từ gốc chỉ món bít-tết, thường dùng trong các nhà hàng sang trọng.
- Steak medium rare là lựa chọn phổ biến. (Bít-tết chín vừa tái là lựa chọn thường thấy.)
Từ đồng nghĩa
- Thịt bò nướng: món thịt bò được nướng trên lửa, nhưng không nhất thiết phải là lát dày như bít-tết.
- Bò áp chảo: thịt bò được chiên trên chảo với ít dầu, tương tự cách chế biến bít-tết.
Thành ngữ liên quan
- Bít-tết chín tới: bít-tết được nướng đến độ chín vừa phải, không quá tái cũng không quá chín.
- Cô ấy gọi bít-tết chín tới để đảm bảo hương vị. (Cô ấy đặt miếng thịt bò nướng chín vừa để giữ độ ngon.)