bù-loong

bù-loong

Anh vặn chặt con bù-loong.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chi tiết khí hình trụ, ren ngoài: "-loong" (còn gọi là bu lông) một loại ốc vít bằng kim loại, đầu thân ren, dùng để ghép nối các chi tiết máy hoặc kết cấu với nhau, thường đi kèm với đai ốc (ê-cu).
    • Vật liệu dùng trong xây dựng khí: "-loong" chỉ chung các loại vít lớn, độ bền cao, thường được làm từ thép hoặc inox.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Người thợ dùng -loong để bắt chặt khung thép vào tông. (Người thợ sử dụng -loong để cố định khung thép vào tông.)
    • Cần kiểm tra độ siết của -loong trước khi vận hành máy. (Cần kiểm tra độ chặt của -loong trước khi vận hành máy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "-loong cường độ cao": loại -loong chịu lực lớn, dùng trong kết cấu xây dựng.

    • -loong cường độ cao được sử dụng trong các công trình cầu đường. (-loong chịu lực lớn được dùng trong các công trình cầu đường.)
  • "-loong móng": -loong chôn sẵn trong móng tông để gắn kết cấu thép.

    • -loong móng phải được đặt chính xác theo bản vẽ kỹ thuật. (-loong chôn trong móng phải được đặt chính xác theo bản vẽ kỹ thuật.)
Biến thể từ gần giống
  • Bu lông (danh từ): cách viết phổ biến hơn của "-loong", cùng nghĩa.

    • Cần thay bu lông mới cho máy móc. (Cần thay bu lông mới cho máy móc.)
  • Đai ốc (danh từ): chi tiết ren trong, ghép với -loong để tạo thành mối ghép.

    • Vặn đai ốc vào -loong để siết chặt. (Vặn đai ốc vào -loong để siết chặt.)
Từ đồng nghĩa
  • Ốc vít: (thông dụng) chi tiết ren dùng để ghép nối, nhưng thường nhỏ hơn -loong.
  • Vít: (trong kỹ thuật) chi tiết ren nói chung, nhưng -loong thường kích thước lớn hơn dùng cho kết cấu chịu lực.
Thành ngữ liên quan
  • -loong lỏng lẻo: (nghĩa bóng) chỉ sự không chặt chẽ, thiếu ổn định trong công việc hoặc quan hệ.
    • Quản lý lỏng lẻo khiến dự án như -loong lỏng lẻo, dễ đổ vỡ. (Quản lý thiếu chặt chẽ làm dự án dễ gặp rủi ro.)