bằm

bằm

Mẹ bằm thịt heo trên thớt gỗ.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Cắt, thái, chặt nhỏ một vật (thường thực phẩm) thành những mảnh rất nhỏ, vụn: Hành động dùng dao hoặc dụng cụ để làm nhỏ vật liệu, đặc biệt thức ăn, với kích thước nhỏ hơn so với "băm" hoặc "thái".
    • Nghiền nát, làm tan thành nhiều mảnh nhỏ: Hành động làm cho một vật thể rắn trở nên vụn nát.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Mẹ bằm thịt heo để làm giò sống. (Mẹ thái nhỏ thịt lợn để làm giò sống.)
    • Rau cần phải được rửa sạch bằm nhuyễn trước khi nấu cháo. (Rau cần phải được rửa sạch thái thật nhỏ trước khi nấu cháo.)
    • Viên đá bị bằm vụn dưới tác động của lực lớn. (Viên đá bị nghiền vụn dưới tác động của lực lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bằm nhừ": băm, cắt đến mức rất nhỏ nhuyễn.
    • Thịt phải bằm nhừ thì nhân bánh mới ngon. (Thịt phải được băm thật nhuyễn thì nhân bánh mới ngon.)
  • "bằm nát": cắt, đập đến mức tan thành nhiều mảnh nhỏ, không còn hình dạng ban đầu.
    • Chiếc xe bị tai nạn bằm nát đầu. (Chiếc xe bị tai nạn làm dập nát phần đầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Băm (động từ): Cắt, chặt thành từng miếng nhỏ (thường to hơn so với "bằm").
    • Băm thịt thành từng miếng nhỏ để kho.
  • Thái (động từ): Cắt thành từng lát, từng sợi theo chiều dài của vật.
    • Thái thịt thành sợi để xào.
  • Nghiền (động từ): Dùng lực ép hoặc đập cho vật thể thành bột hoặc chất lỏng nhuyễn.
    • Nghiền khoai tây chín thành nhuyễn.
Từ đồng nghĩa
  • Băm nhỏ: cắt, chặt thành miếng nhỏ.
  • Thái nhuyễn: cắt thành những mảnh rất nhỏ, mịn.
  • Nát vụn: trong tình trạng bị vỡ thành nhiều mảnh nhỏ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc trưng nào được sử dụng phổ biến với từ "bằm" trong tiếng Việt.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "bằm" một cách độc lập.)