bến
- Danh từ:
- Nơi tàu thuyền, thuyền bè cập vào để đón, trả khách hoặc xếp, dỡ hàng hóa: Một khu vực được xây dựng hoặc quy định dọc theo sông, biển, kênh rạch để phương tiện đường thủy neo đậu, hoạt động.
- Nơi xe cộ dừng lại để đón, trả khách một cách cố định: Một địa điểm được quy hoạch làm điểm dừng, điểm đầu cuối cho các phương tiện vận tải đường bộ như xe buýt, xe khách.
- (Nghĩa mở rộng, thơ ca) Nơi dừng chân, nơi trú ngụ, nơi neo đậu tinh thần: Thường dùng để ví von về một nơi chốn bình yên, ổn định trong cuộc sống hoặc tình cảm.
- Danh từ:
- Tàu du lịch đã cập bến an toàn. (Con tàu du lịch đã vào neo đậu tại bến một cách an toàn.)
- Anh ra bến xe đón em nhé. (Anh hãy ra bến xe để đón em.)
- Sau bao năm phiêu bạt, anh ấy đã tìm được một bến đỗ bình yên. (Sau nhiều năm lang thang, anh ấy đã tìm thấy một nơi dừng chân yên bình.)
"Bến nước": Chỉ bến sông, bến thuyền, thường gắn với khung cảnh làng quê, sông nước.
- Chiều về, bến nước đông người qua lại. (Chiều tà, bến sông có nhiều người qua lại.)
"Bến đỗ": Nghĩa đen chỉ nơi tàu thuyền neo đậu; nghĩa bóng chỉ nơi dừng chân cuối cùng, nơi tìm thấy sự ổn định, hạnh phúc (thường trong hôn nhân, sự nghiệp).
- Công ty này là bến đỗ mơ ước của nhiều sinh viên mới ra trường. (Công ty này là nơi dừng chân lý tưởng mà nhiều sinh viên mới tốt nghiệp mong muốn.)
"Bến mộng": Cách nói văn chương, chỉ nơi chốn mơ mộng, đẹp đẽ.
- Miền quê ấy như một bến mộng trong tâm trí ông. (Vùng quê ấy giống như một bến bờ mộng mơ trong ký ức của ông.)
Bến bãi (danh từ): Chỉ chung các khu vực, công trình phục vụ cho việc đỗ, đậu, trung chuyển phương tiện và hàng hóa.
- Khu vực bến bãi của cảng rất rộng lớn. (Khu vực bến và bãi của cảng rất rộng.)
Bến tàu (danh từ): Bến dành riêng cho tàu thủy.
- Bến xe (danh từ): Bến dành riêng cho xe cộ (xe buýt, xe khách).
- Bờ (nghĩa rộng, chỉ vị trí ven sông, biển).
- Cảng (quy mô lớn hơn, thường có trang thiết bị phức tạp cho tàu biển).
- Ga (dành cho tàu hỏa).
- Trạm (điểm dừng nhỏ, có thể tạm thời).
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ "bến" trong tiếng Việt)
"Thuyền về có bến": Ví von về sự ổn định, có nơi có chốn, thường nói về hôn nhân.
- Cô ấy đã thuyền về có bến, gia đình rất hạnh phúc. (Cô ấy đã lập gia đình ổn định, cuộc sống gia đình rất hạnh phúc.)
"Bến cũ thuyền xa" / "Thuyền đi để bến đợi chờ": Chỉ sự chờ đợi, nhung nhớ, thường trong tình yêu khi người mình yêu đã đi xa.
- Bao năm bến cũ thuyền xa, nay cuối cùng cũng được đoàn tụ. (Bao năm cách biệt, nay cuối cùng cũng được sum họp.)