bỏi

bỏi

Tiếng trống bỏi vang lên rộn rã.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại trống nhỏ, thường dùng trong dàn nhạc dân tộc: "bỏi" tên gọi của một nhạc cụ , một loại trống kích thước nhỏ.
    • Một loại cờ trong trò chơi dân gian: "bỏi" còn có thể chỉ một loại cờ dùng trong một trò chơi truyền thống.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Tiếng trống bỏi vang lên rộn rã. (Âm thanh của trống bỏi vang lên rộn rã.)
    • Trò chơi cờ bỏi đòi hỏi sự tư duy chiến thuật. (Trò chơi cờ bỏi đòi hỏi sự tư duy chiến thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ "bỏi" hiện nay chủ yếu xuất hiện trong các cụm từ cố định chỉ nhạc cụ hoặc trò chơi truyền thống, ít khi được dùng độc lập.
Biến thể từ liên quan
  • Trống bỏi (danh từ): Một loại trống cụ thể, thường trống nhỏ.
  • Cờ bỏi (danh từ): Tên một trò chơi dân gian sử dụng các quân cờ.
Lưu ý
  • Từ "bỏi" một từ ít phổ biến trong tiếng Việt hiện đại. Nghĩa cách dùng của gần như chỉ được bảo tồn trong các cụm từ "trống bỏi" "cờ bỏi". Người học nên hiểu nghĩa của thông qua các cụm từ cố định này.