bổn

bổn

Ông ấy trở về bổn xứ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bản, gốc, nguồn gốc: "bổn" một từ địa phương, chủ yếu được dùng trong phương ngữ miền Trung miền Nam Việt Nam, có nghĩa tương đương với từ "bản" trong ngôn ngữ toàn dân, chỉ bản gốc, nguồn gốc xuất xứ của một vật hoặc một vấn đề.
    • Phần cơ bản, chính yếu: "bổn" cũng có thể chỉ phần chính, phần gốc rễ của một sự việc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Đây bổn chữ Nôm cổ rất quý. (Đây bản gốc chữ Nôm cổ giá trị.)
    • Phải tìm cho ra bổn của vấn đề. (Cần phải tìm ra nguồn gốc/căn nguyên của vấn đề.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bổn ": bản gốc , bản .

    • Truyện này in theo bổn của thế kỷ trước. (Câu chuyện này được in theo bản gốc từ thế kỷ trước.)
  • "bổn nhà": gốc gác, nguồn gốc gia đình.

    • Anh ấy không quên bổn nhà của mình. (Anh ấy không quên gốc gác gia đình mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Bản (danh từ): bản gốc, văn bản gốctừ toàn dân tương đương.

    • Bản gốc tài liệu được lưu trong kho. (Văn bản gốc được cất giữ trong kho.)
  • Gốc (danh từ): nguồn gốc, căn nguyên.

    • Gốc của cây rất sâu. (Phần rễ của cây cắm sâu xuống đất.)
Từ đồng nghĩa
  • Nguyên bản: bản gốc đầu tiên.
  • Căn nguyên: nguồn gốc, nguyên nhân sâu xa.
  • Cội nguồn: nguồn gốc, tổ tiên.
Thành ngữ liên quan
  • "Bổn soạn lại": làm lại việc , nhắc lại chuyện theo lối .
    • Kế hoạch này chẳng qua bổn soạn lại. (Kế hoạch này thực chất chỉ làm lại theo cách .)