bợp
Định nghĩa
Động từ:
- Tát, vả mạnh vào mặt hoặc đầu bằng bàn tay: Hành động dùng bàn tay đánh mạnh, thường tạo ra tiếng kêu, vào mặt hoặc đầu người khác.
- Giật, lột mạnh và nhanh vật gì đó đang đội trên đầu: Hành động dùng tay giật phăng, lột đi một cách đột ngột vật đang che phủ trên đầu ai đó (như khăn, mũ).
Tính từ (ít dùng):
- Dựng đứng lên (thường nói về tóc): Trạng thái tóc bị dựng ngược lên vì sợ hãi, giật mình hoặc chạy nhanh.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- Nó tức quá, bợp cho thằng bạn một cái vào tai. (Nó tức giận quá, tát cho thằng bạn một cái vào tai.)
- Gió mạnh bợp phăng chiếc nón trên đầu cô ấy. (Gió mạnh giật phăng chiếc nón trên đầu cô ấy.)
- Bà cụ bực mình, bợp nhẹ vào đầu đứa cháu nghịch ngợm. (Bà cụ bực mình, vả nhẹ vào đầu đứa cháu nghịch ngợm.)
Tính từ:
- Nghe tiếng động lạ, nó sợ đến nỗi tóc gáy bợp cả lên. (Nghe tiếng động lạ, nó sợ đến nỗi tóc gáy dựng cả lên.)
- Chạy bợp tóc gáy (Thành ngữ: chạy rất nhanh, đến mức tóc sau gáy dựng đứng lên).
Các cách sử dụng nâng cao
"bợp tai": tát vào tai.
- Anh ta bị bợp tai vì thái độ hỗn xược. (Anh ta bị tát vào tai vì thái độ hỗn xược.)
"bợp cho một cái": tát/đánh cho một cái.
- Nó bợp cho thằng bé một cái khiến nó oà khóc. (Nó tát cho thằng bé một cái khiến nó oà khóc.)
Biến thể và từ gần giống
Bớp (động từ): Từ đồng nghĩa, cùng nghĩa với "bợp", chỉ hành động tát, vả.
- Bố nó bớp cho nó một cái vì tội nói dối. (Bố nó tát cho nó một cái vì tội nói dối.)
Tát (động từ): Hành động tương tự nhưng có thể mang sắc thái nhẹ hơn hoặc trang trọng hơn.
- Vả (động từ): Đánh bằng bàn tay, thường vào mặt, nghĩa gần giống.
Từ đồng nghĩa
- Tát: Đánh bằng bàn tay vào mặt, má.
- Vả: Đánh mạnh bằng bàn tay.
- Giật phăng: Hành động giật mạnh và nhanh làm vật bật ra.
Các cụm từ liên quan
- Bợp khăn: Giật mạnh chiếc khăn đang đội trên đầu ai đó.
- Trong trò đùa, thằng lớn bợp khăn của thằng bé. (Trong trò đùa, thằng lớn giật mạnh chiếc khăn của thằng bé.)
Thành ngữ liên quan
- Chạy bợp tóc gáy: Chạy rất nhanh, chạy hết tốc lực (nghĩa đen: chạy đến mức tóc sau gáy dựng đứng lên vì gió).
- Nghe tiếng chó sủa, nó chạy bợp tóc gáy về nhà. (Nghe tiếng chó sủa, nó chạy hết tốc lực về nhà.)