bộp
Định nghĩa
Danh từ:
- Tên một loài cây: "bộp" là tên gọi của một loài cây thân gỗ, có thể là cây bộp (còn gọi là cây vối rừng) thuộc họ Sim (Myrtaceae), hoặc chỉ cây cinnamome theo từ điển Pháp-Việt.
Tính từ:
- Ở trạng thái lỏng lẻo, không căng (ít dùng): Dùng để mô tả sợi chỉ may bị chùng, không căng.
Từ tượng thanh:
- Âm thanh đục, nặng và ngắn khi một vật mềm rơi xuống hoặc bị đập vào: Từ mô phỏng tiếng động phát ra khi một vật có bề mặt mềm hoặc xốp rơi xuống nước hoặc bề mặt phẳng, hoặc khi vỗ vào vật như vậy.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Người dân tộc thường lấy lá cây bộp để ủ chè. (Người dân tộc thường lấy lá cây bộp để ủ chè.)
Tính từ:
- Sợi chỉ này bộp quá, khâu không được. (Sợi chỉ này lỏng quá, khâu không được.)
Từ tượng thanh:
- Quả mít chín rụng bộp xuống đất. (Quả mít chín rụng "bộp" một tiếng xuống đất.)
- Nó vỗ bộp bộp vào chiếc gối. (Nó vỗ "bộp bộp" vào chiếc gối.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bộp" như một thán từ: Đôi khi được dùng độc lập để mô tả hoặc nhấn mạnh một hành động xảy ra nhanh và gây tiếng động đặc trưng.
- Anh ta nhảy xuống hồ bơi - bộp! (Anh ta nhảy xuống hồ bơi - "bộp"!)
Biến thể và từ gần giống
Bồm bộp: Từ láy, nhấn mạnh âm thanh lặp lại nhiều lần hoặc to hơn.
- Tiếng vỗ tay bồm bộp vang lên. (Tiếng vỗ tay "bồm bộp" vang lên.)
Bập bộp: Từ láy, thường mô tả âm thanh giòn tan khi cắn vào vật gì đó (như khoai tây chiên) hoặc tiếng bước chân trên nền đất ẩm.
- Ăn bánh gạo nghe tiếng bập bộp. (Ăn bánh gạo nghe tiếng "bập bộp".)
Từ đồng nghĩa
- Từ tượng thanh:
- Ùm: Tiếng vật nặng rơi xuống nước.
- Bịch: Tiếng vật mềm rơi xuống đất.
- Rụp: Tiếng gãy, đứt ngắn gọn.
Thành ngữ liên quan
- Nói như vỗ bồm bộp: Thành ngữ ví von chỉ cách nói chuyện tự tin, dứt khoát, rõ ràng và có sức thuyết phục, như tiếng vỗ mạnh mẽ.
- Ông ấy phát biểu nói như vỗ bồm bộp, ai nghe cũng phục. (Ông ấy phát biểu nói năng rất dứt khoát và thuyết phục, ai nghe cũng phục.)