bợt
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bị sờn, bị mòn (chỉ vải, quần áo): Chỉ trạng thái của vải vóc, quần áo đã cũ, bị mài mòn, rách sờn ở các cạnh hoặc bề mặt, thường do sử dụng lâu ngày.
- Bị phai, bị nhạt màu: Chỉ màu sắc của vải, hàng dệt hoặc vật dụng đã bị phai, nhạt đi, không còn tươi sáng như ban đầu.
- Nhợt nhạt, xanh xao (chỉ màu da): Chỉ làn da có màu sắc không hồng hào, thiếu sức sống, trông nhợt nhạt, tái mét hoặc xanh xao.
Ví dụ sử dụng
Chỉ vải sờn mòn:
- Chiếc áo khoác cũ đã bợt cả hai vai. (Chiếc áo khoác cũ đã sờn mòn cả hai vai.)
- Mua phải tấm vải bợt, chưa mặc đã thấy hỏng. (Mua phải tấm vải đã bị sờn, chưa mặc đã thấy hỏng.)
Chỉ màu sắc phai nhạt:
- Lá cờ sau nhiều năm phơi nắng đã bợt màu. (Lá cờ sau nhiều năm phơi nắng đã phai màu.)
- Chiếc quần jean màu xanh giờ đã bợt đi trông thấy. (Chiếc quần jean màu xanh giờ đã phai màu đi trông thấy.)
Chỉ màu da nhợt nhạt:
- Sau trận ốm, mặt anh ta trông xanh bợt. (Sau trận ốm, mặt anh ta trông xanh xao, nhợt nhạt.)
- Nước da bợt vì thiếu ánh nắng. (Nước da nhợt nhạt vì thiếu ánh nắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bờn bợt": (từ láy, nghĩa giảm nhẹ) hơi bợt, có vẻ bợt.
- Màu áo mới mua đã bờn bợt sau một lần giặt. (Màu áo mới mua đã hơi phai sau một lần giặt.)
- Nét mặt cô ấy trông bờn bợt vì mệt mỏi. (Nét mặt cô ấy trông hơi nhợt nhạt vì mệt mỏi.)
Biến thể và từ gần giống
- Sờn (tính từ): bị mòn, hỏng bề mặt do cọ xát nhiều. (Gần nghĩa với "bợt" khi chỉ vải).
- Phai (tính từ/động từ): nhạt màu đi, không còn đậm. (Gần nghĩa với "bợt" khi chỉ màu sắc).
- Nhợt (tính từ): (màu da, màu sắc) tái đi, không tươi. (Gần nghĩa với "bợt" khi chỉ màu da).
- Tái (tính từ): (màu da) chuyển sang màu xám xịt, không còn hồng hào. (Gần nghĩa với "bợt").
Từ đồng nghĩa
- Élimé (từ mượn Pháp, ít dùng): sờn, mòn (vải).
- Râpé (từ mượn Pháp, ít dùng): sờn, nhám (vải).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) đặc thù nào trực tiếp hình thành với từ "bợt" do đây là một tính từ.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "bợt" một cách độc lập.