bợt

adj
  1. Frayed
    • chiếc áo bợt đivai
      the old jacket frayed on the shoulders
  2. Faded
    • lá cờ bợt màu
      a faded flag
  3. Pale
    • nước da bợt
      a pale complexion
    • trắng bợt
      pale white
    • mặt xanh bợt
      a pale face

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "bợt"

bợt
Chiếc áo khoác cũ đã bợt cả hai vai.