dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Anh

bụng

Words Containing "bụng"

đau bụng
đầy bụng
bấm bụng
bẩn bụng
biết bụng
bóp bụng
bụng chân
bụng cóc
bụng dạ
bụng dưới
bụng nhụng
bụng phệ
cau bụng
chắc bụng
chân bụng
chuyển bụng
có bụng tốt
dạ Sở, bụng Tần
để bụng
ễng bụng
ễnh bụng
ếnh bụng
hẹp bụng
định bụng
ĩnh bụng
ình bụng
lạnh bụng
lụng bụng
màng bụng
nặng bụng
nghĩ bụng
nhẹ bụng
đói bụng
ỏng bụng
phệ bụng
phĩnh bụng
rộng bụng
sôi bụng
sướng bụng
thật bụng
thực bụng
to bụng
tốt bụng
trướng bụng
vỡ bụng
vững bụng
xấu bụng
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...