dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Anh
bụng
Words Containing "bụng"
đau bụng
đầy bụng
bấm bụng
bẩn bụng
biết bụng
bóp bụng
bụng chân
bụng cóc
bụng dạ
bụng dưới
bụng nhụng
bụng phệ
cau bụng
chắc bụng
chân bụng
chuyển bụng
có bụng tốt
dạ Sở, bụng Tần
để bụng
ễng bụng
ễnh bụng
ếnh bụng
hẹp bụng
định bụng
ĩnh bụng
ình bụng
lạnh bụng
lụng bụng
màng bụng
nặng bụng
nghĩ bụng
nhẹ bụng
đói bụng
ỏng bụng
phệ bụng
phĩnh bụng
rộng bụng
sôi bụng
sướng bụng
thật bụng
thực bụng
to bụng
tốt bụng
trướng bụng
vỡ bụng
vững bụng
xấu bụng
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...