cà ổi
Định nghĩa
- Danh từ:
- Loài cây gỗ lớn thuộc họ Dẻ: "cà ổi" là tên gọi của một loài cây thân gỗ, có tên khoa học là Castanopsis de l'Inde, thường mọc ở vùng rừng núi. Cây này cho gỗ tốt và quả có thể ăn được, hình dáng quả giống quả ổi nhưng nhỏ hơn.
- Quả của cây này: "cà ổi" cũng được dùng để chỉ quả của loài cây trên, có vị bùi, thường được rang hoặc luộc ăn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cây cà ổi mọc nhiều ở vùng núi phía Bắc. (Loài cây gỗ này sinh trưởng phổ biến ở khu vực đồi núi phía Bắc Việt Nam.)
- Mùa thu, người dân đi rừng hái cà ổi về rang ăn. (Vào mùa thu, người dân vào rừng thu lượm quả của cây này để rang làm thức ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cà ổi rang": món ăn vặt từ quả cà ổi được rang chín.
- Cà ổi rang có vị bùi, thơm, rất được ưa chuộng. (Món quả rang của loài cây này có hương vị bùi và thơm, được nhiều người yêu thích.)
"gỗ cà ổi": gỗ từ cây cà ổi, thường dùng trong xây dựng hoặc làm đồ gia dụng.
- Gỗ cà ổi bền, chịu lực tốt, thích hợp làm nhà. (Gỗ từ loài cây này có độ bền cao và khả năng chịu lực tốt, phù hợp để xây dựng nhà cửa.)
Biến thể và từ gần giống
Cà ổi (danh từ): không có biến thể phổ biến, nhưng có thể gọi là "dẻ ổi" ở một số vùng.
- Dẻ ổi là tên gọi khác của cây cà ổi. (Tên "dẻ ổi" được dùng để chỉ cùng loài cây này.)
Dẻ (danh từ): chi thực vật thuộc họ Dẻ, thường cho quả ăn được.
- Cây dẻ cũng cho quả tương tự cà ổi. (Cây thuộc chi Dẻ cũng sản sinh quả có hình dạng giống quả cà ổi.)
Từ đồng nghĩa
- Dẻ ổi: tên gọi địa phương khác của cà ổi.
- Hạt dẻ: quả của một số loài cây họ Dẻ, có vị bùi tương tự.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "cà ổi". Tuy nhiên, trong văn hóa ẩm thực miền núi, có câu: — ám chỉ việc thưởng thức cà ổi rang cùng trà nóng trong những buổi tán gẫu.