cà mèng
Định nghĩa
- Tính từ (thông tục):
- Rất tệ, kém chất lượng, không có giá trị: "cà mèng" dùng để miêu tả một sự vật, sự việc hoặc con người có chất lượng thấp kém, đáng chê trách hoặc vô dụng.
- Đáng thất vọng, thảm hại: "cà mèng" cũng có thể diễn tả một tình trạng hoặc kết quả tồi tệ, đáng buồn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Chiếc xe máy cũ này chạy ì ạch, đúng là đồ cà mèng. (Chiếc xe máy cũ này chạy rất chậm và nặng nề, đúng là đồ rất tệ.)
- Dịch vụ ở quán ăn đó cà mèng lắm, đừng nên đến. (Dịch vụ ở quán ăn đó rất tệ, không nên đến.)
- Hắn ta là một kẻ cà mèng, chẳng làm nên trò trống gì. (Hắn ta là một kẻ vô dụng, chẳng làm được việc gì ra hồn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng như một từ lóng để nhấn mạnh sự chê bai, khinh miệt: Từ này thường được dùng trong khẩu ngữ với sắc thái mạnh, thể hiện thái độ không hài lòng hoặc coi thường.
- Cái dự án cà mèng ấy cuối cùng cũng thất bại. (Cái dự án tồi tệ/thảm hại ấy cuối cùng cũng thất bại.)
Biến thể và từ gần giống
- Tồi tệ (tính từ): kém cỏi, xấu.
- Vô dụng (tính từ): không có ích lợi, không dùng được vào việc gì.
- Thảm hại (tính từ): đến mức đáng thương, gây cảm giác đau xót.
Từ đồng nghĩa
- Tệ hại: rất xấu, rất kém.
- Kém cỏi: không giỏi, không tốt.
- Đáng chê: đáng bị chê trách.
Từ trái nghĩa
- Tốt: có chất lượng cao, có ích.
- Xuất sắc: rất tốt, vượt trội.
- Đáng giá: có giá trị.
Lưu ý sử dụng
- Sắc thái: "cà mèng" là một từ thuộc ngôn ngữ thông tục, mang sắc thái khinh miệt, chê bai rõ rệt. Nên tránh dùng trong văn viết trang trọng hoặc các ngữ cảnh cần sự lịch sự.
- Đối tượng: Có thể dùng để chỉ người, vật hoặc sự việc. Khi dùng để chỉ người, từ này rất nặng nề và xúc phạm.