cà rốt

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loại cây trồng lấy củ, thuộc họ Hoa tán, củ màu cam hoặc vàng, ăn được: " rốt" tên một loại rau củ phổ biến, phần củ phình to, giàu vitamin A chất .
    • Củ của cây rốt, dùng làm thực phẩm: " rốt" còn dùng để chỉ chính phần củ được thu hoạch sử dụng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Mẹ mua một cân rốt để nấu canh. (Phần củ được mua để chế biến.)
    • rốt loại rau củ rất tốt cho mắt. (Chỉ chung loại thực phẩm này.)
    • Trong vườn nhà tôi trồng một luống rốt. (Chỉ cây trồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "củ rốt": cách gọi nhấn mạnh vào phần củ, để phân biệt với thân .
    • Con thỏ thích gặm củ rốt.
  • Dùng trong ẩn dụ về sự khuyến khích (ít phổ biến trong tiếng Việt hơn so với "carrot and stick" trong tiếng Anh): Khi dịch nguyên lý "cây gậy củ rốt", từ này có thể được dùng với nghĩa "phần thưởng" hoặc "lợi ích".
    • Chính sách đó áp dụng cả biện pháp "cây gậy củ rốt".
Biến thể từ gần giống
  • Củ cải đỏ (danh từ): Một loại củ khác màu đỏ tía, thường bị nhầm lẫn nhưng loài cây khác.
  • Rau củ (danh từ): Từ chung chỉ các loại rau củ ăn được.
Từ đồng nghĩa
  • Carrot (từ tiếng Anh, được dùng trong ngữ cảnh nhất định).
  • Không từ thuần Việt nào hoàn toàn đồng nghĩa thay thế cho " rốt".
Thành ngữ liên quan
  • "Cây gậy củ rốt" (dịch từ thành ngữ tiếng Anh "carrot and stick"): Chỉ chiến lược vừa dùng hình phạt (gậy) vừa dùng phần thưởng ( rốt) để điều khiển hành vi.
    • Nhà quản lý khôn ngoan biết kết hợp giữa "cây gậy củ rốt".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "cà rốt"

cà rốt
Mẹ mua một cân cà rốt để nấu canh.