cá đối
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loài cá nước lợ và nước mặn, thuộc họ Mugilidae, thân dài, vảy lớn, thường sống thành đàn ở vùng cửa sông, ven biển: Cá đối là tên gọi chung cho một số loài cá có hình dáng và tập tính tương tự, có giá trị kinh tế và thực phẩm.
- (Trong so sánh, thành ngữ) Biểu tượng cho sự ngang bằng, không hơn kém: Dùng trong cụm "cá đối bằng đầu" để ví hai thứ, hai bên hoàn toàn ngang nhau, không phân biệt được cao thấp.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (chỉ loài cá):
- Ngư dân vùng cửa sông thường đánh bắt được nhiều cá đối.
- Canh chua cá đối là một món ăn dân dã rất ngon.
Danh từ (trong thành ngữ, so sánh):
- Hai đội bóng này lực lượng cá đối bằng đầu, khó đoán trước kết quả.
- Chọn cái nào cũng được, chúng cá đối với nhau cả thôi.
Các cách sử dụng nâng cao
- "cá đối bằng đầu": Thành ngữ cố định, dùng để so sánh, nhấn mạnh sự tương đương, ngang hàng tuyệt đối giữa hai đối tượng, không có sự chênh lệch.
- Hai phương án này cá đối bằng đầu, chọn cái nào cũng có ưu nhược điểm như nhau.
Biến thể và từ gần giống
- Họ cá đối (Mugilidae): Tên gọi khoa học của họ cá bao gồm loài cá đối.
- Cá đối mút (hay cá đối bạc): Tên gọi cụ thể cho một số loài cá đối phổ biến.
Từ đồng nghĩa
- (Về loài cá): Cá đối mút, cá đối bạc (tùy theo vùng miền và loài cụ thể).
- (Trong so sánh "cá đối bằng đầu"): Ngang nhau, tương đương, như nhau, bán tám lạng nửa cân.
Thành ngữ liên quan
- Cá đối bằng đầu: Như đã giải thích ở trên, là thành ngữ chính và phổ biến nhất liên quan đến từ này.
- Ngang như cua: Cũng diễn tả sự ngang bằng, nhưng thường mang sắc thái tiêu cực hơn, chỉ sự ngang ngược, không chịu nhường nhịn.