cá mú
Định nghĩa
- Danh từ:
- Loài cá biển thuộc họ Cá mú (Serranidae): "cá mú" chỉ một loại cá có thân hình tròn dài, vảy nhỏ, thường sống ở vùng biển nhiệt đới, được đánh bắt và nuôi phổ biến để làm thực phẩm.
- Thịt cá mú: "cá mú" cũng được dùng để chỉ phần thịt của loài cá này, có giá trị dinh dưỡng cao và được ưa chuộng trong ẩm thực.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (chỉ loài cá):
- Cá mú thường sống ở các rạn san hô. (Loài cá thuộc họ Serranidae thường cư trú tại các rạn san hô.)
- Ngư dân bắt được một con cá mú nặng 5 kg. (Ngư dân đánh bắt được một con cá thuộc họ này nặng 5 kg.)
Danh từ (chỉ thịt cá):
- Món cá mú hấp xì dầu rất ngon. (Món ăn chế biến từ thịt loài cá này hấp với xì dầu rất ngon.)
- Chị ấy thường mua cá mú về nấu canh chua. (Chị ấy thường mua thịt loài cá này để nấu canh chua.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cá mú đỏ": một phân loài cá mú có màu đỏ, thường được đánh giá cao về chất lượng thịt.
- Cá mú đỏ là đặc sản của vùng biển miền Trung. (Phân loài cá mú màu đỏ là đặc sản của vùng biển miền Trung.)
"nuôi cá mú": hoạt động chăn nuôi loài cá này trong lồng bè hoặc ao.
- Nghề nuôi cá mú mang lại thu nhập cao cho ngư dân. (Hoạt động chăn nuôi loài cá này mang lại thu nhập cao cho ngư dân.)
Biến thể và từ gần giống
Cá mú bông (danh từ): một loại cá mú có hoa văn như bông, thường có giá trị kinh tế cao.
- Cá mú bông được xuất khẩu sang nhiều nước. (Loại cá mú có hoa văn bông được xuất khẩu sang nhiều nước.)
Cá song (danh từ): tên gọi khác của cá mú ở một số vùng, thuộc cùng họ Serranidae.
- Cá song cũng là loài cá biển quý. (Cá song cũng là loài cá biển quý, tương tự cá mú.)
Từ đồng nghĩa
- Cá song: tên gọi khác của cá mú trong ngữ cảnh địa phương hoặc khoa học.
- Cá mú chấm: một biến thể của cá mú có các chấm trên thân.
Thành ngữ liên quan
- Cá mú đàn : chỉ một đàn cá mú, thường dùng để miêu tả sự phong phú của loài này trong tự nhiên.
- Vùng biển này có nhiều cá mú đàn. (Vùng biển này có nhiều đàn cá mú sinh sống.)