cá tính hoá
Nhà thiết kế cá tính hoá từng bộ trang phục để phù hợp với phong cách của từng người mẫu.
Định nghĩa
- Động từ:
- Làm cho có cá tính riêng biệt, làm nổi bật những đặc điểm riêng của một cá nhân hoặc sự vật: Hành động tạo ra hoặc nhấn mạnh những nét đặc trưng, độc đáo, phân biệt một đối tượng với những đối tượng khác trong cùng một nhóm.
- Thể hiện hoặc phát triển tính cách riêng: Quá trình một cá nhân hoặc nhân vật trở nên có những phẩm chất, suy nghĩ và hành động đặc thù, không lẫn với người khác.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Nhà thiết kế muốn cá tính hoá từng bộ trang phục để phù hợp với phong cách của từng người mẫu.
- Tác giả đã cá tính hoá rất thành công các nhân vật phụ trong tiểu thuyết của mình, khiến mỗi người đều có một tiếng nói riêng.
- Giáo dục hiện đại hướng tới việc cá tính hoá quá trình học tập, tôn trọng sự khác biệt và tốc độ tiếp thu của từng học sinh.
Các cách sử dụng nâng cao
- "cá tính hoá" trong nghệ thuật và sáng tạo: Thường dùng để chỉ việc xây dựng nhân vật trong văn học, điện ảnh, kịch nghệ sao cho sống động và có chiều sâu riêng.
- Sức hấp dẫn của bộ phim nằm ở cách đạo diễn cá tính hoá từng vai diễn, dù là nhỏ nhất.
- "cá tính hoá" trong marketing và kinh doanh: Chỉ việc tùy chỉnh sản phẩm, dịch vụ hoặc trải nghiệm cho phù hợp với nhu cầu, sở thích cá nhân của từng khách hàng.
- Chiến dịch marketing này thành công nhờ vào việc cá tính hoá nội dung email gửi đến từng đối tượng khách hàng cụ thể.
Biến thể và từ liên quan
- Cá tính (danh từ): Tính cách riêng biệt, đặc sắc của một cá nhân.
- Anh ấy là một người có cá tính mạnh mẽ.
- Cá nhân hoá (động từ): Làm cho phù hợp hoặc liên quan đến một cá nhân riêng lẻ. Từ này gần nghĩa với "cá tính hoá" nhưng thường nhấn mạnh vào việc tùy biến cho cá nhân hơn là làm nổi bật tính cách.
- Cá biệt hoá (động từ): Làm cho trở nên riêng biệt, đơn lẻ; thường dùng trong các ngữ cảnh phân loại hoặc xử lý từng trường hợp riêng rẽ.
Từ đồng nghĩa
- Cá nhân hoá: Tùy chỉnh cho từng cá nhân.
- Đặc thù hoá: Làm cho mang tính đặc thù, riêng biệt.
- Phân biệt hoá: Làm cho có sự khác biệt, phân biệt được.
Từ trái nghĩa
- Đồng nhất hoá: Làm cho giống nhau, trở nên đồng nhất.
- Khái quát hoá: Làm cho mang tính tổng quát, chung chung.
- Quy chuẩn hoá: Đưa về theo một tiêu chuẩn, khuôn mẫu chung.