cá thần tiên
Định nghĩa
- Danh từ:
- Loài cá cảnh nước ngọt: "cá thần tiên" chỉ một loài cá thuộc họ Cichlidae, có tên khoa học là Pterophyllum scalare, thân hình dẹt, cao, vây lưng và vây bụng kéo dài, tạo dáng thanh thoát như đang bay lượn trong nước. Loài cá này được ưa chuộng trong nuôi cảnh vì vẻ đẹp duyên dáng và màu sắc đa dạng.
- Tên gọi dân gian: Trong tiếng Việt, "cá thần tiên" còn được dùng để chỉ các loài cá cảnh có hình dáng đẹp, lạ mắt, mang ý nghĩa tượng trưng cho sự thanh cao, nhẹ nhàng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong bể thủy sinh, cá thần tiên bơi lội uyển chuyển như những vũ công. (Loài cá cảnh có vây dài, dáng bơi mềm mại, tạo cảm giác thanh thoát.)
- Anh ấy nuôi một cặp cá thần tiên để trang trí phòng khách. (Anh ấy chọn loài cá cảnh đẹp để làm đẹp không gian sống.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cá thần tiên" trong ngữ cảnh sinh học: đề cập đến tập tính sinh sản của loài, như cá bố mẹ chăm sóc trứng và cá con.
- Cá thần tiên thường đẻ trứng trên lá cây thủy sinh và bảo vệ trứng rất cẩn thận. (Loài cá này có tập tính chăm sóc con non đặc biệt.)
"cá thần tiên" trong văn hóa: được xem là biểu tượng của sự may mắn và thịnh vượng trong phong thủy.
- Nhiều người tin rằng nuôi cá thần tiên trong nhà sẽ mang lại tài lộc và bình an. (Loài cá cảnh này được cho là có tác dụng phong thủy tốt.)
Biến thể và từ gần giống
Cá ngựa: một loài cá cảnh nước ngọt khác, thường có màu sắc sặc sỡ, nhưng không có vây dài như cá thần tiên.
- Cá ngựa thường nhỏ hơn và bơi nhanh hơn cá thần tiên. (So sánh hai loài cá cảnh phổ biến.)
Cá ông tiên: tên gọi khác của cá thần tiên trong một số vùng miền.
- Ở miền Tây, người ta gọi cá thần tiên là cá ông tiên. (Biến thể địa phương của tên gọi.)
Từ đồng nghĩa
- Scalaire: từ mượn từ tiếng Pháp, dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc nuôi cá chuyên nghiệp.
- Scalaire là tên quốc tế của cá thần tiên. (Từ đồng nghĩa trong thuật ngữ chuyên ngành.)
Thành ngữ liên quan
- Đẹp như cá thần tiên: dùng để khen ngợi vẻ đẹp thanh thoát, duyên dáng của người hoặc vật.
- Cô ấy mặc chiếc áo dài trắng, trông đẹp như cá thần tiên. (So sánh với vẻ đẹp nhẹ nhàng của loài cá cảnh.)