cách bức
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bị ngăn cách, bị chia cắt: Chỉ trạng thái bị tách rời, không có sự liên hệ trực tiếp về mặt không gian, địa lý hoặc xã hội.
- Không có liên lạc trực tiếp, không có quan hệ gần gũi: Chỉ sự xa cách, thiếu sự tiếp xúc, giao tiếp thường xuyên giữa các cá nhân hoặc nhóm.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Hai ngôi nhà của họ cách bức bởi một con sông lớn. (Hai ngôi nhà của họ bị ngăn cách bởi một con sông lớn.)
- Vì sống cách bức nhau nên họ ít khi gặp mặt. (Vì sống xa cách nhau nên họ ít khi gặp mặt.)
- Sự cách bức về địa vị xã hội khiến họ khó hiểu nhau. (Sự ngăn cách về địa vị xã hội khiến họ khó hiểu nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
"sống cách bức": sống trong tình trạng bị chia cắt, không gần gũi.
- Hai anh em sống cách bức từ nhỏ nên không thân thiết. (Hai anh em sống xa cách từ nhỏ nên không thân thiết.)
"cách bức về tư tưởng": có sự khác biệt, ngăn cách lớn về suy nghĩ, quan điểm.
- Họ khó hợp tác vì cách bức quá lớn về tư tưởng. (Họ khó hợp tác vì sự ngăn cách quá lớn về tư tưởng.)
Biến thể và từ gần giống
Cách biệt (tính từ): có khoảng cách lớn, khác xa nhau (thường về trình độ, mức độ).
- Trình độ giữa hai đội bóng quá cách biệt. (Trình độ giữa hai đội bóng quá chênh lệch.)
Cách ly (động từ): tách ra, cô lập (thường vì lý do y tế hoặc an ninh).
- Bệnh nhân nghi nhiễm bệnh được đưa đi cách ly. (Bệnh nhân nghi nhiễm bệnh được đưa đi cô lập.)
Từ đồng nghĩa
- Xa cách: ở xa nhau, ít có điều kiện tiếp xúc.
- Ngăn cách: bị vật gì đó chặn ở giữa làm cho không thông suốt.
- Chia cắt: làm cho thành từng phần riêng biệt, tách rời nhau.
Từ trái nghĩa
- Gần gũi: ở gần nhau và có quan hệ thân thiết.
- Liền kề: sát nhau, ngay bên cạnh.
- Gắn bó: gần nhau và có mối quan hệ khăng khít.