cái đã
Định nghĩa
- Cụm từ:
- Trước tiên, trước hết: "cái đã" là một cụm từ dùng để nhấn mạnh việc cần làm một hành động nào đó trước tiên, trước khi làm những việc khác. Nó thể hiện thứ tự ưu tiên.
Ví dụ sử dụng
- Cụm từ:
- Uống chè cái đã rồi hãy bắt đầu. (Hãy uống trà trước tiên rồi mới bắt đầu.)
- Ăn cái đã rồi hãy đi. (Hãy ăn trước đã rồi hãy đi.)
- Nghỉ ngơi cái đã, công việc tính sau. (Nghỉ ngơi trước đi, công việc tính sau.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "X cái đã rồi mới Y": Cấu trúc phổ biến để diễn tả trình tự: làm X trước, sau đó mới đến Y.
- Làm bài tập cái đã rồi mới xem phim. (Làm bài tập trước đã rồi mới xem phim.)
- Dùng độc lập trong câu mệnh lệnh hoặc đề nghị để nhấn mạnh sự cần thiết phải làm việc đó ngay.
- Cứ bình tĩnh cái đã! (Hãy cứ bình tĩnh trước đã!)
Biến thể và từ gần giống
- Trước tiên: Từ đồng nghĩa, trang trọng hơn.
- Trước tiên, chúng ta cần xem xét vấn đề.
- Trước hết: Từ đồng nghĩa, thường dùng trong văn viết hoặc nói trang trọng.
- Trước hết, tôi xin cảm ơn.
- Đã: Có thể dùng một mình với sắc thái tương tự nhưng ít nhấn mạnh hơn "cái đã".
- Nghỉ đã! (Nghỉ trước đi!)
Từ đồng nghĩa
- Trước tiên: Ưu tiên làm trước.
- Trước hết: Điều đầu tiên cần làm.
- Đầu tiên: Bước khởi đầu.
Thành ngữ liên quan
- "Cơm no bò cái đã" (Thành ngữ cũ): Ý nói phải lo cho nhu cầu cơ bản (ăn uống, nghỉ ngơi) trước tiên rồi mới tính đến chuyện khác.