cái đã

  1. tout d'abord
    • Ăn cái đã rồi hãy đi
      mangeons tout d'abord, puis nous partirons

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "cái đã"

cái đã
Hãy uống nước cái đã rồi hãy chạy bộ.