cái giấm

cái giấm

Lớp cái giấm màu trắng đục nổi lên trên bề mặt hũ giấm.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lớp màng hoặc khối chất nhầy, dạng sệt, được hình thành trong quá trình lên men giấm: Đây một tập hợp vi khuẩn acetic (chủ yếu Acetobacter) cellulose, vai trò chuyển hóa rượu thành acid acetic, tạo ra giấm. thường nổi trên bề mặt dung dịch lên men.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • giấm nhà một lớp cái giấm dày khỏe. ( giấm nhà một lớp men giấm dày khỏe.)
    • Muốn làm giấm ngon, trước tiên phải nuôi được cái giấm. (Muốn làm giấm ngon, trước tiên phải nuôi được men giấm.)
    • Lớp cái giấm màu trắng đục nổi lên trên chứng tỏ quá trình lên men đang diễn ra tốt. (Lớp men giấm màu trắng đục nổi lên trên chứng tỏ quá trình lên men đang diễn ra tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nuôi cái giấm": quá trình chăm sóc, bổ sung dinh dưỡng (thường rượu loãng hoặc nước đường) để duy trì phát triển tập hợp vi khuẩn này, nhằm sản xuất giấm liên tục.

    • tôi thường nuôi cái giấm trong một sành lớn. ( tôi thường nuôi men giấm trong một sành lớn.)
  • "cái giấm bị chết": hiện tượng tập hợp vi khuẩn ngừng hoạt động, thường do môi trường quá nóng, lạnh, hoặc thiếu chất dinh dưỡng, khiến chìm xuống đáy hoặc không còn khả năng lên men.

    • Do thời tiết lạnh đột ngột, cái giấm trong bị chết, không lên men được nữa. (Do thời tiết lạnh đột ngột, men giấm trong bị chết, không lên men được nữa.)
Biến thể từ gần giống
  • Con giấm: Một cách gọi khác, tính chất dân gian hơn, cho "cái giấm". Từ "con" ở đây có thể ám chỉ sinh vật sống (vi khuẩn).

    • Mẹ tôi bảo phải giữ ấm cho con giấm vào mùa đông. (Mẹ tôi bảo phải giữ ấm cho men giấm vào mùa đông.)
  • Men giấm: Cách gọi phổ biến, dễ hiểu, nhấn mạnh vào chức năng lên men (men) của .

    • Công thức này yêu cầu phải men giấm tự nhiên. (Công thức này yêu cầu phải men giấm tự nhiên.)
Từ đồng nghĩa
  • Mẹ giấm: Cách gọi dựa trên chức năng "sinh sản" ra giấm, tương tự như "mother of vinegar" trong tiếng Anh.
  • Màng giấm: Nhấn mạnh vào hình dạng lớp màng mỏng khi mới hình thành.
Thành ngữ liên quan
  • Đầu voi đuôi chuột / Cái giấm cũng không : Thành ngữ châm biếm, ý nói một việc bắt đầu có vẻ hoành tráng, to tát nhưng kết thúc lại thảm hại, tầm thường, thậm chí mất hết cả những thứ cơ bản nhất (như "cái giấm" - thứ rất đơn giản để làm giấm).
    • Dự án của họ thật đầu voi đuôi chuột, cuối cùng cái giấm cũng không . (Dự án của họ thật thất bại, cuối cùng chẳng thu được kết quả đáng kể.)