cám hấp

cám hấp

Ông cụ ngồi một mình lẩm bẩm, trông có vẻ hơi cám hấp.

Định nghĩa
  1. Tính từ (thông tục, khẩu ngữ):
    • Hơi mất trí, gàn dở, không bình thường: Dùng để miêu tả một người hành vi, suy nghĩ hoặc lời nói kỳ quặc, lập dị, thiếu sự minh mẫn thông thường. Từ này thường mang sắc thái nhẹ hơn các từ chỉ bệnh tâm thần nặng.
    • Điên khùng, tàng tàng (vulgar): Một cách nói thô tục, thiếu tôn trọng để chỉ trạng thái tinh thần không ổn định của một người.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Ông ấy nói chuyện lung tung, có vẻ hơi cám hấp rồi. (Ông ấy nói chuyện lộn xộn, có vẻ hơi gàn dở rồi.)
    • Đừng nghe lời , thằng đó cám hấp lắm, đâu biết . (Đừng nghe lời , thằng đó hơi điên khùng lắm, đâu biết .)
    • cụ hay lẩm bẩm một mình, hàng xóm bảo ấy cám hấp. ( cụ hay lẩm bẩm một mình, hàng xóm bảo ấy hơi mất trí.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cám hấp cám hưởng": Cụm từ láy âm, nhấn mạnh mức độ gàn dở, mất trí.
    • Sau sốc, ông ta trở nên cám hấp cám hưởng, chẳng thiết làm ăn nữa. (Sau sốc, ông ta trở nên gàn dở hẳn, chẳng thiết làm ăn nữa.)
Biến thể từ gần giống
  • Gàn (tính từ): tính khí kỳ cục, khó chịu, cứng nhắc.
    • Ông ấy tính gàn lắm, khó thuyết phục được.
  • Điên (tính từ/danh từ): Chỉ trạng thái rối loạn tâm thần nghiêm trọng. Nghĩa mạnh hơn "cám hấp".
    • Anh ta bị điên sau khi bị phản bội.
  • Tàng tàng (tính từ, khẩu ngữ): Hơi mất trí, không tỉnh táo (tương tự "cám hấp").
    • Cụ ông ấy già rồi nên đôi lúc tàng tàng.
Từ đồng nghĩa
  • Khùng: Điên, mất trí (khẩu ngữ).
  • Dở hơi: Ngớ ngẩn, không bình thường (khẩu ngữ).
  • Toc-toc (từ mượn tiếng Pháp "toc-toc"): Điên, mất trí (khẩu ngữ ).
Từ trái nghĩa
  • Tỉnh táo: ý thức rõ ràng, minh mẫn.
  • Bình thường: Ở trạng thái thông thường, không kỳ lạ.
  • Sáng suốt: khả năng suy xét, phán đoán đúng đắn.
Lưu ý sử dụng
  • Sắc thái: "Cám hấp" từ thông tục, khẩu ngữ, thường được dùng trong giao tiếp đời thường, ít khi dùng trong văn viết trang trọng.
  • Mức độ: Từ này thường chỉ mức độ nhẹ, chưa phải bệnh tâm thần nghiêm trọng, chỉ sự lập dị, kỳ quặc.
  • Tính tôn trọng: Đây từ có thể bị coi thô tục, thiếu tôn trọng khi dùng để chỉ người khác. Nên thận trọng khi sử dụng.

Proverbs and Idioms