cánh sen

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bộ phận của hoa sen: Chỉ một cánh hoa của bông sen, thường hình dáng thuôn dài, mềm mại màu sắc đặc trưng.
    • Màu sắc: Chỉ một màu hồng nhạt, dịu mắt, giống với màu của cánh hoa sen tươi.
dụ sử dụng
  • Danh từ (chỉ bộ phận hoa):

    • Những cánh sen rơi rụng mặt hồ. (Những cánh hoa sen rơi rụng trên mặt hồ.)
    • Em nhặt từng cánh sen còn ướt sương. (Em nhặt từng cánh hoa sen còn đẫm sương.)
  • Danh từ (chỉ màu sắc):

    • ấy chọn chiếc áo dài màu cánh sen. ( ấy chọn chiếc áo dài màu hồng nhạt như cánh sen.)
    • Tường phòng ngủ được sơn màu cánh sen rất dịu mắt. (Bức tường phòng ngủ được sơn màu hồng sen rất êm dịu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Đẹp như cánh sen": Thành ngữ so sánh vẻ đẹp thanh khiết, tinh khôi của người con gái với vẻ đẹp của cánh hoa sen.
    • Thiếu nữ ấy đẹp như cánh sen vừa nở. ( gái trẻ ấy đẹp thanh khiết như cánh sen mới nở.)
Biến thể từ gần giống
  • Hoa sen (n): Chỉ toàn bộ bông hoa sen.
  • Màu hồng sen (n): Cách gọi khác của màu cánh sen.
  • Sen hồng (n): Giống sen hoa màu hồng.
Từ đồng nghĩa
  • Màu hồng phấn: Màu hồng nhạt, gần giống màu cánh sen (khi dùng với nghĩa chỉ màu sắc).
  • Màu hồng pastel: Màu hồng nhạt, dịu (thuật ngữ trong hội họa, thiết kế).
Thành ngữ liên quan
  • "Trong như nước, trắng như ngà, đẹp như hoa, thơm như cánh sen": Câu ca dao ca ngợi vẻ đẹp toàn diện, thanh cao hương thơm của người phụ nữ, nhắc đến vẻ đẹp hương thơm của cánh sen.
cánh sen
Một cánh sen hồng nhẹ nhàng rơi xuống mặt hồ.