cáo bạch

cáo bạch

Công ty đăng cáo bạch trên các báo để thông báo về việc thay đổi địa chỉ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Thông báo công khai, lời tuyên bố chính thức: "cáo bạch" một văn bản hoặc lời tuyên bố được công bố rộng rãi để thông báo một sự việc quan trọng, thường mang tính trang trọng, chính thức hoặc liên quan đến cộng đồng.
  2. Động từ (cổ, ít dùng):

    • Công bố, thông báo một cách chính thức công khai: Hành động đưa một thông tin quan trọng ra trước công chúng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Công ty đăng cáo bạch trên các báo để thông báo về việc thay đổi địa chỉ. (Công ty đăng thông báo công khai trên các tờ báo để thông báo về việc thay đổi địa chỉ.)
    • Theo cáo bạch của gia tộc, tang lễ sẽ được cử hành vào ngày mai. (Theo thông báo chính thức của gia tộc, tang lễ sẽ được cử hành vào ngày mai.)
  • Động từ (cổ):

    • Họ đã cáo bạch việc này với toàn thể dân làng. (Họ đã chính thức thông báo việc này với toàn thể dân làng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cáo bạch đầu ": Một thuật ngữ chuyên ngành trong tài chính, chỉ bản cáo bạch (prospectus) - tài liệu cung cấp thông tin chi tiết chính thức về một đợt chào bán chứng khoán ra công chúng.

    • Nhà đầu cần đọc kỹ bản cáo bạch đầu trước khi quyết định. (Nhà đầu cần đọc kỹ bản cáo bạch đầu trước khi quyết định.)
  • "đăng cáo bạch": Hành động công bố một thông báo chính thức lên các phương tiện truyền thông đại chúng.

    • Sự kiện bị hủy đã được đăng cáo bạch trên trang chủ. (Sự kiện bị hủy đã được đăng thông báo chính thức trên trang chủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Cáo thị (danh từ): Từ cổ, gần nghĩa với "cáo bạch", chỉ tờ thông báo, yết thị được niêm yết công khai.

    • Cáo thị được dáncổng làng. (Thông báo được dáncổng làng.)
  • Cáo phó (danh từ): Thông báo về một tang lễ, một trường hợp cụ thể của thông báo công khai.

    • Gia đình gửi cáo phó đến bạn người thân. (Gia đình gửi thông báo tang lễ đến bạn người thân.)
  • Thông báo (danh từ/động từ): Từ phổ biến rộng nghĩa hơn, chỉ việc thông tin cho biết một sự việc.

  • Công bố (động từ): Tuyên bố một cách chính thức.
Từ đồng nghĩa
  • Thông cáo: Văn bản thông báo chính thức của một cơ quan, tổ chức.
  • Yết thị: Thông báo được viết dánnơi công cộng (thường của chính quyền).
  • Tuyên bố: Lời nói hoặc văn bản trình bày ý kiến, quyết định một cách công khai.
Lưu ý về cách dùng
  • Từ "cáo bạch" ngày nay chủ yếu được dùng như một danh từ trong các văn bản hành chính, kinh doanh hoặc ngữ cảnh trang trọng. Cách dùng như động từ ("cáo bạch việc ") hiện nay rất hiếm gặp mang sắc thái cổ xưa.
  • Trong lĩnh vực tài chính - chứng khoán, "bản cáo bạch" (prospectus) một thuật ngữ chuyên môn bắt buộc tính pháp lý cao.