cáo tố

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Tố cáo, vạch tội: "cáo tố" hành động trình bày, tố giác hành vi sai trái, phạm tội của người khác trước cơ quan thẩm quyền hoặc công chúng.
    • Lên án, chỉ trích: Trong ngữ cảnh rộng hơn, "cáo tố" có thể mang nghĩa chỉ trích mạnh mẽ một hành vi, hiện tượng nào đó.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Người dân cáo tố tên trộm với chính quyền. (Người dân vạch tội kẻ trộm trướcquan chức năng.)
    • Báo chí cáo tố những bất công trong xã hội. (Báo chí lên án những điều không công bằng trong xã hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cáo tố sai sự thật": tố cáo dựa trên thông tin không đúng, gây hại cho người bị tố.

    • Việc cáo tố sai sự thật có thể bị xử lý theo pháp luật. (Tố cáo không đúng sự thật có thể bị pháp luật trừng trị.)
  • "cáo tố nặc danh": tố cáo không để lại danh tính người tố.

    • Cơ quan điều tra nhận được nhiều đơn cáo tố nặc danh. (Cơ quan điều tra tiếp nhận nhiều đơn tố giác không ghi họ tên.)
Biến thể từ gần giống
  • Tố cáo (động từ): hành động vạch tội, trình báo hành vi sai tráitừ đồng nghĩa phổ biến hơn "cáo tố".
    • ấy tố cáo đồng nghiệp ăn cắp tài sản. ( ấy vạch tội đồng nghiệp lấy trộm đồ.)
  • Cáo (động từ): trình bày, nói ra (thường dùng trong văn bản hành chính ).
    • Cáo bệnh, cáo từ (trình bày lý do ốm, từ biệt).
Từ đồng nghĩa
  • Tố giác: vạch tội, báo cho cơ quan thẩm quyền biết về hành vi phạm tội.
  • Vạch tội: chỉ tội lỗi, hành vi sai trái của ai đó.
  • Lên án: chỉ trích, phê phán mạnh mẽ.
Thành ngữ liên quan
  • Cáo tố trước trời: tố cáo một cách công khai, trước mọi người (thường mang tính trang trọng, hùng hồn).
    • Anh ấy đã cáo tố trước trời những hành vi tham nhũng. (Anh ấy công khai vạch tội những hành vi tham nhũng một cách dõng dạc.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "cáo tố"

cáo tố
Công tố viên cáo tố bị can trước tòa án.