câblerie

Học thuật
Thân thiện
câblerie

Une ouvrière assemble des câbles dans une câblerie.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Nghề bện dây cáp: Chỉ ngành nghề, công việc hoặc kỹ thuật chuyên sản xuất, bện, hoặc lắp ráp các loại dây cáp.
    • Xưởng bện dây cáp: Chỉ một cơ sở, nhà máy hoặc phân xưởng nơi diễn ra công việc sản xuất bện dây cáp.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Il travaille dans la câblerie depuis vingt ans. (Ông ấy làm việc trong nghề bện dây cáp đã hai mươi năm.)
    • La nouvelle câblerie va créer de nombreux emplois. (Xưởng bện dây cáp mới sẽ tạo ra nhiều việc làm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh công nghiệp kỹ thuật, liên quan đến sản xuất cáp điện, cáp viễn thông hoặc cáp thép.
Biến thể từ gần giống
  • Câble (danh từ giống đực): dây cáp.
  • Câblage (danh từ giống đực): công việc lắp đặt dây cáp; hệ thống dây cáp.
  • Câbliste (danh từ): thợ chuyên về dây cáp, nhân viên lắp đặt cáp.
Từ đồng nghĩa
  • Atelier de câbles: xưởng dây cáp.
  • Fabrication de câbles: sự chế tạo dây cáp.
Lưu ý
  • Từ này ít phổ biến trong ngôn ngữ đời thường chủ yếu xuất hiện trong văn bản kỹ thuật, báo cáo công nghiệp hoặc mô tả nghề nghiệp chuyên môn.
câblerie

Une ouvrière assemble des câbles dans une câblerie.

danh từ giống cái
  1. nghề bện dây cáp
  2. xưởng bện dây cáp