cân cấn
Định nghĩa
Động từ:
- Có sự chênh lệch, không cân xứng: "cân cấn" chỉ trạng thái hai vật hoặc hai bên không cân bằng, có sự chênh lệch về trọng lượng, kích thước hoặc giá trị.
- So đo, tính toán chi li: "cân cấn" còn được dùng để chỉ hành động so sánh, tính toán từng chút một, thường mang ý tiêu cực là nhỏ nhen, không rộng lượng.
Tính từ:
- Không cân đối, chênh lệch: Dùng để mô tả sự thiếu cân bằng, không đồng đều.
- Nhỏ nhen, chi li: Dùng để chỉ tính cách hay thái độ quá chú trọng vào những chi tiết nhỏ nhặt, không thoải mái.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- Hai bên cân cấn nhau mãi về số tiền công. (Hai bên so đo, tính toán chi li với nhau về số tiền công.)
- Cái bàn này cân cấn với cái ghế, không vừa. (Cái bàn này không cân xứng với cái ghế.)
Tính từ:
- Anh ấy là người rất cân cấn, khó tính. (Anh ấy là người nhỏ nhen, hay so đo từng chút.)
- Cách phân chia tài sản thấy cân cấn quá. (Cách phân chia tài sản thấy không công bằng, chênh lệch.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cân cấn từng li từng tí": so đo, tính toán quá mức vào những điều nhỏ nhặt.
- Đừng cân cấn từng li từng tí như vậy, hãy rộng lượng hơn. (Đừng tính toán chi li từng chút một như thế.)
"cân cấn nhau": tranh luận, so đo với nhau về lợi ích hoặc trách nhiệm.
- Họ cứ cân cấn nhau mãi về việc ai làm nhiều hơn. (Họ cứ tranh luận, so đo với nhau về việc ai làm nhiều hơn.)
Biến thể và từ gần giống
Cấn (động từ): chênh lệch, không vừa khít.
- Cái nắp này bị cấn, không đậy kín được. (Cái nắp này bị chênh lệch, không đậy kín.)
Cân (động từ): đo trọng lượng, hoặc làm cho cân bằng.
- Cân quả táo này xem nặng bao nhiêu. (Đo trọng lượng quả táo.)
Cân đối (tính từ): hài hòa, cân xứng — trái nghĩa với "cân cấn" khi chỉ sự không cân đối.
- Dáng người cô ấy rất cân đối. (Dáng người cô ấy rất hài hòa.)
Từ đồng nghĩa
- So đo: tính toán, so sánh chi li.
- Chênh lệch: không bằng nhau, có sự khác biệt.
- Nhỏ nhen: có tính cách hay để ý, tính toán những điều nhỏ nhặt.
Thành ngữ liên quan
- Cân cấn như kẻ cắp: so đo từng chút một một cách lén lút, không rõ ràng.
- Họ làm ăn cân cấn như kẻ cắp, chẳng ai ưa nổi. (Họ tính toán chi li, nhỏ nhen một cách khó chịu.)