cây bông

cây bông

Tết Nguyên đán, người ta thường đốt cây bông để xua đuổi tà ma và đón chào năm mới.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Pháo hoa, pháo bông: Một loại pháo được chế tạo để khi đốt lên sẽ tạo ra những tia lửa nhiều màu sắc, hình dạng âm thanh vui tai, thường được sử dụng trong các dịp lễ hội, ăn mừng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Tết Nguyên đán, người ta thường đốt cây bông để xua đuổi tà ma đón chào năm mới.
    • Trên bầu trời đêm giao thừa, những cây bông rực rỡ nở bung như những đóa hoa lửa.
    • Lễ hội bắn cây bông thu hút rất đông người đến xem.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đốt cây bông" / "bắn cây bông": hành động châm ngòi để pháo hoa hoạt động.
    • Thị trấn sẽ bắn cây bông vào lúc 9 giờ tối để khai mạc lễ hội.
  • "cây bông giấy": có thể dùng để chỉ một loại pháo hoa nhỏ, thủ công hoặc hình dáng như cây.
Biến thể từ gần giống
  • Pháo hoa (danh từ): từ đồng nghĩa, chỉ chung các loại pháo sáng nghệ thuật.
  • Pháo bông (danh từ): từ đồng nghĩa, thường dùng trong văn nói.
  • Hoa giấy (danh từ): một loại pháo cầm tay nhỏ, cháy thành tia lửa, khác với cây bông thường kích thước lớn hơn bắn lên không trung.
Từ đồng nghĩa
  • Pháo hoa
  • Pháo bông
  • Pháo sáng (nghĩa rộng, có thể chỉ các loại pháo dùng để chiếu sáng hoặc tín hiệu)
Thành ngữ liên quan
  • Vui như tết, đông như xem cây bông: Miêu tả cảnh vui vẻ, nhộn nhịp đông người tụ tập, giống như không khí ngày Tết hay cảnh đông người đi xem bắn pháo hoa.
    • Hội chợ xuân năm nay vui như tết, đông như xem cây bông.