cây buồn
Một người bạn luôn than vãn và không muốn tham gia trò chơi thực sự là một cây buồn.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người làm giảm niềm vui, làm không khí trở nên nặng nề: "cây buồn" là từ lóng chỉ một người có tính cách hoặc hành động khiến cho bầu không khí vui vẻ, sôi nổi bị dập tắt, trở nên u ám, buồn tẻ. Từ này mang sắc thái tiêu cực, thường dùng trong giao tiếp thân mật hoặc châm biếm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Đừng có làm cây buồn nữa, mọi người đang vui mà! (Đừng làm người làm không khí nặng nề nữa, mọi người đang vui vẻ đấy!)
- Anh ấy lúc nào cũng chỉ trích người khác, đúng là một cây buồn thực thụ. (Anh ấy luôn phê phán người khác, quả thật là một người làm giảm niềm vui.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "cây buồn" trong văn nói: Thường được dùng để chỉ trích nhẹ nhàng hoặc đùa cợt một người nào đó có thái độ tiêu cực trong một tình huống vui vẻ.
- Hôm nay bạn làm cây buồn quá, không cười đùa gì cả. (Hôm nay bạn làm không khí nặng nề quá, không cười đùa gì cả.)
Biến thể và từ gần giống
Buồn (tính từ): trạng thái cảm xúc tiêu cực, không vui.
- Tâm trạng buồn làm tôi không muốn nói chuyện. (Cảm xúc không vui khiến tôi không muốn trò chuyện.)
Làm buồn (cụm động từ): hành động gây ra sự buồn bã hoặc làm không khí kém vui.
- Anh ta hay làm buồn mọi người bằng những câu chuyện bi quan. (Anh ta thường gây không khí nặng nề bằng những câu chuyện bi quan.)
Từ đồng nghĩa
- Người dập tắt niềm vui: người làm giảm sự phấn khởi, vui vẻ của tập thể.
- Kẻ phá đám: người cố tình làm hỏng không khí vui vẻ (thường dùng trong ngữ cảnh thân mật).
Thành ngữ liên quan
- Cây buồn trong đám đông: chỉ một người nổi bật vì thái độ tiêu cực, u ám giữa tập thể vui vẻ.
- Giữa bữa tiệc tưng bừng, anh ấy ngồi im lặng, trông như cây buồn trong đám đông. (Giữa bữa tiệc sôi động, anh ấy ngồi im lặng, trông như người làm không khí nặng nề.)