cây cỏ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thực vật nói chung: Từ dùng để chỉ chung các loài thực vật, bao gồm cây thân gỗ, cây thân thảo và các loại cỏ, thường được xem như một phần của tự nhiên.
- Giới thực vật: Chỉ toàn bộ thế giới thực vật trong một khu vực hoặc môi trường nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Khu vườn này có đủ loại cây cỏ xanh tươi. (Khu vườn này có đủ loại thực vật xanh tươi.)
- Sự sống của cây cỏ phụ thuộc vào ánh sáng và nước. (Sự sống của thực vật phụ thuộc vào ánh sáng và nước.)
- Sau trận mưa, cây cỏ trong vườn như được hồi sinh. (Sau trận mưa, thực vật trong vườn như được hồi sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cây cỏ hoang dã": chỉ các loài thực vật mọc tự nhiên, không do con người trồng trọt.
- Trên triền núi phủ đầy cây cỏ hoang dã. (Trên triền núi phủ đầy thực vật hoang dã.)
"cây cỏ dại": thường dùng để chỉ các loại cỏ hoặc cây mọc không mong muốn, cạnh tranh với cây trồng.
- Người nông dân phải nhổ bỏ cây cỏ dại để lúa phát triển. (Người nông dân phải nhổ bỏ thực vật dại để lúa phát triển.)
Biến thể và từ gần giống
Cỏ cây: Từ đồng nghĩa, có nghĩa và cách dùng tương tự như "cây cỏ".
- Cảnh vật nơi đây chỉ toàn cỏ cây hoang vu. (Cảnh vật nơi đây chỉ toàn thực vật hoang vu.)
Thảm thực vật: Cụm từ chuyên ngành hơn, chỉ lớp phủ thực vật trên một vùng.
- Thảm thực vật ở rừng nhiệt đới rất phong phú. (Lớp phủ thực vật ở rừng nhiệt đới rất phong phú.)
Từ đồng nghĩa
- Thực vật: Từ có nghĩa tương đương, thường dùng trong văn phong trang trọng hoặc khoa học.
- Cỏ lá: Từ ít phổ biến hơn, cùng chỉ chung các loài cây và cỏ.
Thành ngữ liên quan
Cây cỏ cũng mừng: Thành ngữ diễn tả cảnh vật tươi tốt, tràn đầy sức sống, như cùng vui mừng.
- Mùa xuân về, cây cỏ cũng mừng. (Mùa xuân về, thực vật cũng như vui mừng.)
Xanh như cây cỏ: So sánh để chỉ màu xanh tươi mát, tràn đầy nhựa sống của thực vật.
- Đôi mắt cô ấy xanh như cây cỏ mùa xuân. (Đôi mắt cô ấy xanh như thực vật mùa xuân.)
- d. Như cỏ cây.