cây dù
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đồ vật cầm tay, có khung xòe ra được phủ vải hoặc chất liệu khác, dùng để che mưa, che nắng: "cây dù" là một vật dụng thông dụng, thường có một cán cầm, phần trên có thể mở ra (xòe ra) hoặc gấp lại để tiện mang theo.
- (Nghĩa rộng) Vật có hình dáng hoặc chức năng tương tự: Đôi khi dùng để chỉ những vật có hình dáng giống chiếc dù, như dù nhảy (dù lượn).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trời mưa to, cô ấy vội mở cây dù ra. (Khi trời mưa to, cô ấy nhanh chóng mở chiếc ô/dù ra.)
- Anh ấy luôn mang theo một cây dù gấp trong cặp. (Anh ấy luôn mang theo một chiếc ô/dù gấp trong cặp.)
- Ánh nắng gay gắt, mọi người đều cần cây dù để che. (Ánh nắng chói chang, mọi người đều cần ô/dù để che.)
Các cách sử dụng nâng cao
"dù che": thường dùng để nhấn mạnh chức năng che chắn.
- Cô ấy dùng chiếc dù che để đi dưới trời nắng. (Cô ấy dùng chiếc ô để đi dưới trời nắng.)
"dù lượn": chỉ một loại dù đặc biệt dùng trong thể thao nhảy dù hoặc lượn.
- Anh ấy là một vận động viên nhảy dù lượn chuyên nghiệp. (Anh ấy là một vận động viên nhảy dù chuyên nghiệp.)
Biến thể và từ gần giống
Ô (danh từ): Từ đồng nghĩa phổ biến, cùng chỉ vật dụng che mưa, che nắng. "Ô" thường được dùng phổ biến hơn trong một số ngữ cảnh.
- Cô ấy cầm chiếc ô màu hồng. (Cô ấy cầm chiếc ô/dù màu hồng.)
Lọng (danh từ): Một loại dù trang trí cầu kỳ, thường dùng trong các nghi lễ, không dùng để che mưa.
- Vua ngồi dưới bảo lọng. (Nhà vua ngồi dưới tán lọng.)
Từ đồng nghĩa
- Ô: Từ đồng nghĩa trực tiếp và phổ biến nhất.
- Dù che: Cụm từ nhấn mạnh công dụng.
Thành ngữ liên quan
- "Cầm dù đợi mưa": (Thành ngữ ít phổ biến hơn) Hành động chuẩn bị sẵn sàng từ trước khi sự việc xảy ra, tương tự "cầm ô đợi mưa".
- Anh ta tính toán kỹ lưỡng, đúng là cầm dù đợi mưa. (Anh ta tính toán kỹ lưỡng, đúng là chuẩn bị trước khi sự việc xảy ra.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "cây dù"