cây thuốc

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây chứa chất dùng để chữa bệnh: "cây thuốc" chỉ bất kỳ loại cây nào bộ phận (, rễ, thân, hoa, quả) được sử dụng để bào chế thuốc chữa bệnh, thường trong y học cổ truyền hoặc hiện đại.
    • Cây trồng để làm dược liệu: "cây thuốc" cũng chỉ những loại cây được trồng với mục đích chính khai thác dược tính.
dụ sử dụng
  • (Loại cây dược tính này thường được dùng để chữa ho.)
  • (Ông tôi trồng nhiều loại cây tác dụng chữa bệnh trong khu vườn nhỏ phía sau nhà.)
  • (Các loại cây giá trị dược liệu cao như nhân sâm, đương quy rất khó canh tác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cây thuốc nam": cây thuốc nguồn gốc từ Việt Nam, dùng trong y học cổ truyền phương Nam.
    • Cây thuốc nam thường an toàn dễ kiếm hơn. (Các loại cây dược liệu bản địa Việt Nam thường ít độc tính dễ tìm.)
  • "cây thuốc bắc": cây thuốc nhập từ Trung Quốc, dùng theo y học cổ truyền Trung Hoa.
    • Nhiều cây thuốc bắc giá trị cao nhưng khó bảo quản. (Nhiều loại cây dược liệu từ Trung Quốc giá trị nhưng dễ hư hỏng.)
Biến thể từ gần giống
  • Thuốc (danh từ): chất hoặc chế phẩm dùng để chữa bệnh.
    • Uống thuốc đúng giờ mới khỏi bệnh. (Dùng thuốc đúng thời gian quy định mới hồi phục.)
  • Dược liệu (danh từ): nguyên liệu (thực vật, động vật, khoáng vật) dùng làm thuốc, bao gồm cả cây thuốc.
    • Dược liệu từ cây thuốc lá được dùng trong điều trị ung thư. (Nguyên liệu làm thuốc từ cây thuốc lá được dùng trong ung thư.)
  • Cây dược liệu (danh từ): đồng nghĩa với "cây thuốc", nhấn mạnh khía cạnh y học.
    • Cây dược liệu đóng vai trò quan trọng trong y học cổ truyền. (Cây dược tính đóng vai trò quan trọng trong y học cổ truyền.)
Từ đồng nghĩa
  • Cây dược liệu: cây tác dụng chữa bệnh.
  • Thảo dược: cây cỏ dùng làm thuốc, thường chỉ loại thân thảo.
Thành ngữ liên quan
  • Cây thuốc quý như vàng: cây thuốc giá trị rất cao, quý hiếm.
    • Nhân sâm cây thuốc quý như vàng, khó tìm. (Nhân sâm cây thuốc giá trị rất cao hiếm .)
  • Trồng cây thuốc, phúc đức lâu dài: việc trồng cây thuốc mang lại lợi ích lâu bền cho sức khỏe phúc đức.
    • Người xưa dạy trồng cây thuốc, phúc đức lâu dài. (Người xưa khuyên trồng cây thuốc để phúc đức lâu dài.)
cây thuốc
Ông tôi thường vào rừng tìm các loại cây thuốc.